Đăng vào: 2026-03-26
Phiên giao dịch ngày 26/03/2026 khép lại với trạng thái thận trọng hơn rõ rệt. VN-Index đóng cửa tại 1.644,63 điểm, giảm 13,56 điểm tương đương 0,82%; HNX-Index lùi về 248,21 điểm và UPCoM-Index còn 123,59 điểm. Thanh khoản trên HoSE vẫn duy trì ở mức cao, với hơn 806,7 triệu cổ phiếu được khớp lệnh, tương ứng giá trị hơn $21,67 nghìn tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý không nằm ở một nhịp giảm đơn lẻ, mà ở việc thị trường đang bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh hơn sau chuỗi tăng dài. Áp lực bán tập trung ở nhóm vốn hóa lớn, nhất là ngân hàng và bất động sản, trong khi dòng tiền vẫn cố tìm kiếm cơ hội ở một số cổ phiếu chứng khoán, xây dựng hạ tầng và logistics. Điều đó cho thấy tâm lý nhà đầu tư chưa chuyển hẳn sang bi quan, nhưng khẩu vị rủi ro đã thu hẹp đáng kể.

VN-Index mất mốc 1.650 điểm, cho thấy vùng hồi phục ngắn hạn vẫn chưa đủ chắc để xác nhận xu hướng tăng bền vững.
Khối ngoại tiếp tục bán ròng khoảng $711 tỷ đồng, kéo dài áp lực cung ở nhóm vốn hóa lớn.
Lãi suất tiền gửi tăng lên 8,5% đến 9%/năm khiến kênh tiết kiệm trở thành đối trọng rõ hơn với chứng khoán.
Định giá VN-Index vẫn không đắt so với khu vực, với P/E quanh 13,6 lần, trong khi EPS toàn thị trường năm 2025 tăng khoảng 29,7% và năm 2026 được kỳ vọng tăng tiếp khoảng 18%.
Câu chuyện nâng hạng vẫn là trụ đỡ trung hạn, khi FTSE Russell đã lên lịch chuyển Việt Nam sang nhóm Secondary Emerging từ 21/09/2026, sau đợt rà soát giữa kỳ vào tháng 3.
Trong phiên 26/03, sắc đỏ chiếm ưu thế trên diện rộng. Các cổ phiếu ngân hàng chịu áp lực bán đáng kể, tiêu biểu là việc cổ phiếu STB giảm sâu khi có thông tin xin gia hạn tái cơ cấu, trong khi các mã SHB, BID, VCB cũng suy yếu. Nhóm bất động sản với VHM, DXG cũng đi lùi. Đây là hai cụm vốn hóa lớn có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến nhịp điều chỉnh của VN-Index trong ngày.
Ở chiều ngược lại, dòng tiền không rút hoàn toàn khỏi thị trường mà dịch chuyển sang một số mã có tính chu kỳ và beta cao hơn. Nhóm chứng khoán ghi nhận điểm sáng tại HCM và VCI, còn nhóm xây dựng hạ tầng có PC1 và VCG tăng trên 2%; VTP thậm chí có thời điểm tăng trần. Điều này phản ánh chiến lược giao dịch ngắn hạn đang chuyển sang lựa chọn cổ phiếu thay vì mua lan tỏa theo chỉ số.
Khối ngoại tiếp tục là biến số gây áp lực lên tâm lý. Dữ liệu cuối phiên cho thấy nhà đầu tư nước ngoài bán ròng khoảng $711 tỷ đồng, tập trung ở FUEVFVND, VCB và tác động lớn khiến giá cổ phiếu FPT giảm sâu sau cú hẫng liên quan đến FPT Telecom. Trong khi đó, lực mua chủ yếu xuất hiện tại MWG, DCM, ACB. Việc khối ngoại chưa dừng bán khiến nhịp hồi kỹ thuật của VN-Index khó bền, nhất là khi lực cầu nội vẫn thiên về trading ngắn hạn.
Bức tranh vĩ mô của Việt Nam vẫn là điểm cộng lớn cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Năm 2025, GDP tăng 8,02%, thuộc nhóm cao nhất khu vực; trong khi áp lực giá cả tiêu dùng bình quân năm 2025 chỉ tăng 3,31%. Sang năm 2026, lạm phát tháng 2 tăng 3,35% so với cùng kỳ và trung bình hai tháng đầu năm tăng 2,94%, cho thấy tình hình hiện vẫn được kiểm soát tương đối, dù sức ép từ chi phí đầu vào chưa biến mất.
Về định giá, mặt bằng thị trường vẫn đủ hấp dẫn để duy trì luận điểm tích lũy trung hạn. Vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam cuối năm 2025 đã lên khoảng 86,7% GDP, còn VN-Index giao dịch quanh P/E 13,6 lần vào cuối tháng 3/2026. Với EPS toàn thị trường tăng gần 29,7% trong năm 2025 và dự báo tăng thêm 18% trong năm 2026, thị trường đang có sự hỗ trợ đồng thời từ tăng trưởng lợi nhuận và kỳ vọng mở rộng quy mô.
Tuy nhiên, biến số làm chậm đà đi lên là những thay đổi về mặt bằng chi phí vốn. Cụ thể, lợi tức từ các kênh tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng đã tăng lên khoảng 8,5% đến 9%/năm, trong khi giai đoạn trước chỉ phổ biến quanh mức 6,5% đến 7%. Mức sinh lời an toàn này khiến kênh gửi tiền trở nên cạnh tranh khốc liệt hơn với cổ phiếu, đồng thời trực tiếp làm đội chi phí hoạt động của nhiều doanh nghiệp niêm yết.
Ở góc nhìn khu vực, lợi thế của Việt Nam vẫn nằm ở tổ hợp gồm tăng trưởng cao, lợi nhuận doanh nghiệp mở rộng và định giá chưa bị kéo lên quá mức. Đó là lý do dòng tiền dài hạn vẫn chưa rời bỏ thị trường, dù dòng vốn ngắn hạn đang giao dịch nhạy hơn với lãi suất, tỷ giá và các cú sốc bên ngoài.

Thứ nhất là xung đột Trung Đông và rủi ro giá dầu thế giới tăng trở lại khi đàm phán ngừng bắn với Iran suy yếu. Việc giá năng lượng tiếp tục neo cao có thể làm phức tạp bài toán lạm phát tại châu Á. Reuters ghi nhận dòng vốn ngoại đã rút khỏi nhiều thị trường châu Á trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá lại rủi ro đứt gãy địa chính trị.
Thứ hai là tỷ giá và chính sách tiền tệ Mỹ. Fed ngày 18/03/2026 giữ nguyên lãi suất mục tiêu ở 3,5% đến 3,75%, đồng nghĩa điều kiện tài chính toàn cầu chưa thực sự nới lỏng. Trong nước, diễn biến tỷ giá USD/VND lập tức chịu sức ép và áp sát trần ngân hàng sau quyết định của Fed, đẩy tỷ giá tham chiếu trên cổng thông tin của Ngân hàng Nhà nước lên quanh 25.102 VND/$. Điều này cho thấy áp lực tỷ giá vẫn là biến số cần theo dõi chặt vì có thể ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, nợ ngoại tệ và tâm lý dòng vốn.
Thứ ba là áp lực bán của nhà đầu tư nước ngoài trong ngắn hạn. Dù vậy, ở chiều cơ hội, thị trường vẫn còn câu chuyện lớn về nâng hạng. FTSE Russell cho biết Việt Nam dự kiến được chuyển từ nhóm Frontier sang Secondary Emerging từ 21/09/2026, sau khi hoàn tất các bước rà soát giữa kỳ. Nếu tiến trình này diễn ra suôn sẻ, dòng tiền thụ động và chủ động vào thị trường Việt Nam có thể mở rộng đáng kể trong vài năm tới.
Về mặt kỹ thuật, VN-Index đang ở trạng thái nhạy cảm. Các báo cáo kỹ thuật trong ngày cho thấy chỉ số đã thử lại đường SMA 200 ngày rồi quay đầu điều chỉnh, nghĩa là vùng trung bình dài hạn này vẫn chưa được chinh phục dứt khoát. Khi một chỉ số vượt SMA 200 nhưng không giữ được thành quả trong phiên kế tiếp, tín hiệu đó thường cho thấy lực mua xác nhận còn thiếu.
Với cấu trúc hiện tại, vùng 1.640 đến 1.650 điểm đóng vai trò là mức hỗ trợ ngắn hạn đầu tiên. Nếu lực bán tiếp tục ép chỉ số trượt xuống dưới vùng này, mốc 1.634 điểm, tương ứng với khu vực đường MA20 và trục giữa của dải băng đo lường biến động giá, sẽ trở thành điểm đỡ quan trọng nhằm kìm hãm đà rơi. Ở chiều ngược lại, để lấy lại thế chủ động, VN-Index cần sớm phục hồi qua vùng 1.660 đến 1.680 điểm; vượt được ngưỡng này mới mở ra khả năng kiểm định lại mốc 1.700 điểm.
Các chỉ báo dao động chưa xấu hẳn nhưng cũng chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng tăng mới. Stochastic Oscillator được kỳ vọng sớm cho tín hiệu mua trở lại từ vùng quá bán, trong khi MACD trên khung ngắn hạn đã có cải thiện, nhưng cấu trúc chung của chỉ số vẫn cần thêm thanh khoản và một vài phiên xác nhận trên SMA 200 ngày. Nói ngắn gọn, đây vẫn là nhịp kiểm định, chưa phải pha bứt phá rõ ràng.
Một thay đổi quan trọng của thị trường giai đoạn 2020 đến 2025 là sự mở rộng rất nhanh của hệ sinh thái giao dịch. Số lượng nhà đầu tư mới tăng mạnh kéo theo sự nổi lên của các công ty chứng khoán thiên về công nghệ và sản phẩm số như TCBS, KAFI, VPS, VPBankS, OCBS. Cuộc cạnh tranh hiện không còn chỉ nằm ở môi giới, mà còn ở trải nghiệm giao dịch, cho vay margin, dữ liệu và sản phẩm tích hợp.
Trong nhóm này, KAFI nổi lên như một ví dụ đáng chú ý về tốc độ bứt phá. Doanh nghiệp đã liên tục tăng quy mô vốn điều lệ từ $1.000 tỷ đồng lên $7.500 tỷ đồng trong suốt giai đoạn 2022 đến 2025; lợi nhuận trước thuế nhảy vọt từ mức $20 tỷ đồng lên $456 tỷ đồng; cùng với đó, tổng tài sản và quy mô cung cấp hoạt động vay đòn bẩy chứng khoán cũng mở rộng cực kỳ mạnh mẽ. Điều đó minh chứng rằng thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước sang giai đoạn cạnh tranh theo chiều sâu, nơi công nghệ, năng lực phân phối sản phẩm và sức mạnh tài chính cùng nhau quyết định thị phần.
Về xu hướng ngành, ngân hàng vẫn là nhóm dẫn dắt thanh khoản và định hướng chỉ số; chứng khoán là nhóm phản ứng nhanh nhất khi tâm lý cải thiện; bất động sản tiếp tục phân hóa mạnh theo bảng cân đối và khả năng huy động vốn; còn xây dựng hạ tầng có cơ hội hưởng lợi nếu câu chuyện đầu tư công được đẩy nhanh hơn trong các quý tới. Điều đó khiến chiến lược nắm giữ chỉ số chung hiện kém hiệu quả hơn so với chiến lược chọn nhóm ngành và chọn cổ phiếu có câu chuyện riêng.
Chưa hẳn. Phiên giảm ngày 26/03/2026 phản ánh áp lực chốt lời và sức ép từ khối ngoại nhiều hơn là sự đảo chiều hoàn toàn của nền tảng cơ bản. Xu hướng trung hạn vẫn phụ thuộc vào việc chỉ số có giữ được vùng 1.640 đến 1.650 điểm và sớm quay lại trên SMA 200 ngày hay không.
Vùng hỗ trợ gần là 1.640 đến 1.650 điểm, sâu hơn là 1.634 điểm. Kháng cự ngắn hạn nằm ở 1.660 đến 1.680 điểm, trước khi tính đến 1.700 điểm. Đây là các vùng sẽ quyết định liệu thị trường chỉ điều chỉnh kỹ thuật hay quay lại xu hướng phòng thủ mạnh hơn.
Lãi suất tăng làm tiền gửi hấp dẫn hơn, hút bớt dòng vốn đầu cơ khỏi cổ phiếu. Đồng thời, chi phí tài chính của doanh nghiệp niêm yết cũng tăng, khiến biên lợi nhuận chịu sức ép. Vì vậy, mức lãi suất 8,5% đến 9% là một trong những nguyên nhân khiến VN-Index khó tăng nhanh như năm trước.
Bởi tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp vẫn cao. GDP năm 2025 tăng 8,02%, còn EPS toàn thị trường 2025 tăng gần 29,7%. Trong khi đó, P/E của VN-Index vẫn ở vùng không quá cao so với khu vực. Đây là nền tảng giúp thị trường giữ sức hút dài hạn.
Nếu tiến trình nâng hạng diễn ra đúng lộ trình FTSE, Việt Nam có cơ hội thu hút thêm dòng vốn quốc tế, cải thiện thanh khoản và mở rộng mặt bằng định giá ở các cổ phiếu vốn hóa lớn. Tuy nhiên, tác động thực tế sẽ không đến ngay lập tức mà diễn ra theo từng giai đoạn.
Phiên điều chỉnh ngày 26/03/2026 cho thấy VNIndex đang đứng trước một phép thử quan trọng: thị trường phải chứng minh rằng vùng hồi phục vừa qua không chỉ là nhịp bật kỹ thuật. Trong ngắn hạn, rủi ro đến từ lãi suất cao hơn, áp lực tỷ giá, dòng vốn ngoại và bất ổn địa chính trị vẫn đủ lớn để giữ biến động ở mức cao.
Tuy vậy, xét ở một tầm nhìn dài hạn hơn, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn duy trì được nền tảng vô cùng vững chắc nhờ mức tăng trưởng GDP cao, biên lợi nhuận của doanh nghiệp không ngừng cải thiện, mức định giá P/E còn khá cạnh tranh và lộ trình nâng hạng đang dần đi đến hồi kết. Đối với nhà đầu tư cá nhân, giai đoạn chao đảo này không phải lúc để hoảng loạn mà đòi hỏi sự kỷ luật tuyệt đối trong việc phân bổ tỷ trọng danh mục chặt chẽ nhằm giới hạn rủi ro, đồng thời phải bám sát các động thái thay đổi lãi suất cũng như những tin tức vĩ mô quốc tế, thay vì nhắm mắt giao dịch theo quán tính trồi sụt của chỉ số chung.
Khi biến động của VN-Index ngày càng gắn chặt với lãi suất Mỹ, giá năng lượng và dòng vốn toàn cầu, việc theo dõi thêm các chỉ số lớn như S&P 500, Dow Jones, Nasdaq, Nikkei 225 và Hang Seng trở nên cần thiết hơn với nhà đầu tư Việt Nam. EBC hiện cung cấp giao dịch CFD trên nhiều chỉ số quốc tế, đi kèm MT4/MT5, công cụ phân tích như Trading Central, hỗ trợ nạp rút VND, cùng hỗ trợ tiếng Việt 24/5.
Độc giả muốn theo dõi thêm nhận định thị trường và trải nghiệm giao dịch chỉ số toàn cầu có thể xem tại EBC Financial Group hoặc khám phá thêm các nội dung tại chuyên mục phân tích thị trường của EBC. Khi sử dụng sản phẩm CFD, cần lưu ý đây là công cụ có đòn bẩy và mức rủi ro cao, phù hợp hơn với nhà đầu tư hiểu rõ cơ chế ký quỹ và quản trị vị thế.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.