Đăng vào: 2026-03-30
Mặt bằng lãi suất ngân hàng ngày 30/3/2026 đang đi theo hướng tăng chọn lọc hơn là tăng đồng loạt. Nhóm ngân hàng quốc doanh giữ vai trò neo mặt bằng với lãi suất huy động phổ biến 5,9%/năm ở kỳ hạn 12 tháng và 6,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng, trong khi nhiều ngân hàng tư nhân đã đẩy lợi suất dài hạn lên 6,6% đến 7,5%/năm. Techcombank là điểm nóng trong ngày khi tăng mạnh ở nhiều kỳ hạn, còn nhóm Big4 chủ yếu giữ ổn định.
Điểm đáng chú ý là độ dốc của đường cong lãi suất tiết kiệm đang rõ hơn. Kỳ hạn ngắn 1 đến 3 tháng tại Big4 chỉ quanh 2,1% đến 2,9%/năm, nhưng sang nhóm 12 đến 24 tháng, lợi suất tăng mạnh. Ở khối tư nhân, mức niêm yết phổ biến đã vươn lên 6,6% đến 7,5%/năm, còn một số gói cộng lãi hoặc điều kiện tiền gửi lớn đã đưa lãi suất thực nhận lên 7,9% đến 9,2%/năm.

Thứ nhất, nhóm quốc doanh vẫn giữ vai trò trần tham chiếu
Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank hiện cùng neo 5,9%/năm ở kỳ hạn 12 tháng và 6,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng, tạo ra một vùng lãi suất tương đối đồng nhất cho người gửi tiền ưu tiên an toàn và thương hiệu lớn.
Thứ hai, chênh lệch giữa kỳ hạn ngắn và dài đang nới rộng
Điều đó cho thấy hệ thống ngân hàng đang cần vốn trung và dài hạn nhiều hơn vốn ngắn hạn. Với người gửi tiền, đây là thời điểm lãi suất tiết kiệm dài hạn hấp dẫn hơn rõ rệt so với các khoản tiền gửi qua sổ tiết kiệm kỳ hạn 1 đến 3 tháng.
Thứ ba, khối ngân hàng tư nhân đang cạnh tranh quyết liệt hơn
Techcombank nâng mạnh biểu lãi suất mới, MB duy trì mức 7,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng, Sacombank lên 7% tại quầy và 7,2% online ở kỳ hạn 24 tháng. Một số chương trình đặc biệt còn cao hơn, nhưng thường đi kèm điều kiện về số tiền gửi, kênh giao dịch hoặc thời gian áp dụng.
Lãi suất ngân hàng Agribank hiện niêm yết 2,6%/năm cho kỳ hạn 1 đến 2 tháng, 2,9%/năm cho kỳ hạn 3 đến 5 tháng, 4,0%/năm cho nhóm 6 đến 11 tháng, 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng đến 18 tháng và 6,5%/năm cho kỳ hạn 24 tháng. Cấu trúc này cho thấy Agribank vẫn ưu tiên giữ chi phí vốn ngắn hạn ở mức thấp nhưng trả cao hơn hẳn cho nguồn tiền dài hơn.
Tại Vietcombank, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 1 tháng là 2,1%/năm, 3 tháng là 2,4%/năm, nhóm 6 đến 9 tháng là 3,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng là 5,9%/năm và kỳ hạn 24 tháng là 6,5%/năm. Mặt bằng này thấp hơn khối tư nhân ở kỳ hạn ngắn và trung hạn, nhưng vẫn đủ cạnh tranh ở nhóm dài hạn đối với người gửi tiền ưu tiên độ an tâm.
BIDV đang giữ biểu lãi suất huy động gần như tương đồng với Vietcombank: 2,1%/năm ở 1 tháng, 2,4%/năm ở 3 tháng, 3,5%/năm ở 6 đến 9 tháng, 5,9%/năm ở kỳ hạn 12 tháng và 6,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng. Điều này cho thấy nhóm ngân hàng quốc doanh đang vận hành với mặt bằng khá thống nhất, hạn chế tạo ra cuộc đua quá mạnh trong nhóm dẫn dắt thị trường.
VietinBank tiếp tục duy trì 2,1%/năm cho kỳ hạn 1 đến dưới 3 tháng, 2,4%/năm cho nhóm 3 đến dưới 6 tháng, 3,5%/năm cho nhóm 6 đến dưới 12 tháng, 5,9%/năm ở kỳ hạn 12 tháng đến dưới 24 tháng và 6,5%/năm từ kỳ hạn 24 tháng trở lên. So với các ngân hàng tư nhân, VietinBank không dẫn đầu về lợi suất, nhưng lại nổi bật ở sự ổn định của biểu lãi suất ngân hàng.
Techcombank là ngân hàng biến động mạnh nhất trong ngày. Với nhóm khách hàng thường, lãi suất tiết kiệm hiện ở 3,95%/năm cho kỳ hạn 1 đến 2 tháng, 4,25%/năm cho 3 đến 5 tháng, 6,45%/năm cho 6 đến 11 tháng, 6,65%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 5,75%/năm cho kỳ hạn 24 tháng. Ở nhóm khách hàng ưu tiên hơn, lãi suất 12 tháng còn cao hơn, lên 6,8% đến 6,9%/năm. Điểm đặc biệt là Techcombank đang trả cao nhất ở vùng 6 đến 12 tháng, thay vì kéo mạnh ở 24 tháng.
Trong bối cảnh cổ phiếu STB giảm sâu khi Sacombank xin gia hạn tái cơ cấu đến 2030 và đổi tên, ngân hàng này vẫn duy trì biểu lãi suất cạnh tranh, niêm yết 4,75%/năm cho kỳ hạn 1 và 3 tháng tại quầy, 6,6%/năm cho các kỳ hạn 6, 9 và 12 tháng, và 7,0%/năm ở kỳ hạn 24 tháng. Trên kênh online, lãi suất huy động 24 tháng tăng lên 7,2%/năm. MB áp dụng 3,7%/năm cho 1 tháng, 4,1%/năm cho 3 tháng, 4,7%/năm cho 6 đến 9 tháng, 6,5%/năm ở kỳ hạn 12 tháng và 7,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng. ACB thận trọng hơn, với 3,5%/năm cho 1 tháng, 3,9%/năm cho 3 tháng, 4,5%/năm cho 6 tháng, 5,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 5,3%/năm cho kỳ hạn 24 tháng.
Ngoài biểu niêm yết phổ biến, thị trường còn xuất hiện các mức lãi suất rất cao đi kèm điều kiện riêng. VIB đang có mức 7,9%/năm cho kỳ hạn 6 đến 11 tháng qua ứng dụng trong tháng 3/2026, còn Vikki Bank có lãi suất thực nhận lên tới 9,2%/năm cho kỳ hạn 12 đến 13 tháng với khoản gửi từ $500 triệu. Những mức này hấp dẫn, nhưng người gửi tiền cần đọc kỹ điều kiện áp dụng trước khi quyết định.

Sự phân hóa hiện nay rất rõ. Nhóm ngân hàng quốc doanh chủ yếu neo quanh 5,9% đến 6,5%/năm ở các kỳ hạn dài, trong khi khối ngân hàng tư nhân phổ biến từ 6,6% đến 7,5%/năm, thậm chí cao hơn nếu cộng ưu đãi. Khoảng chênh này phản ánh khác biệt về cấu trúc vốn: ngân hàng lớn có nền tiền gửi ổn định hơn, còn ngân hàng tư nhân phải trả giá cao hơn để hút vốn mới.
Nguyên nhân lớn nhất khiến lãi suất ngân hàng nhích lên là chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Đến cuối tháng 2/2026, tín dụng đã tăng 1,4% so với cuối năm trước, trong khi huy động vốn mới tăng khoảng 0,36%. Khi tín dụng đi nhanh hơn huy động, áp lực thanh khoản sẽ tăng và ngân hàng buộc phải nâng lãi suất tiết kiệm để giữ chân dòng tiền, diễn biến này cũng góp phần lý giải việc VN-Index hôm nay chịu áp lực lãi suất và khối ngoại thử thách nhịp hồi. Cùng lúc, kế hoạch giải ngân vốn đầu tư công năm 2026 ở quy mô gần 995,4 nghìn tỷ đồng và mục tiêu bơm thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng tín dụng từ nhóm Big4 cũng tạo thêm nhu cầu vốn cho toàn hệ thống.
Triển vọng ngắn hạn vì thế nghiêng về kịch bản đi ngang đến tăng nhẹ, thay vì giảm nhanh. Áp lực này có thể mạnh hơn ở các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, nơi phụ thuộc lớn vào tiền gửi dân cư. Thanh khoản ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng đã có những nhịp căng, dù Ngân hàng Nhà nước vẫn can thiệp để hạ nhiệt, nhất là trong thời điểm tỷ giá USD/VND hôm nay bật lên nhờ lực cầu trú ẩn an toàn. Điều đó cho thấy mặt bằng lãi suất huy động chưa dễ lùi sớm trong quý tới.
Với những người cần sự linh hoạt trong việc luân chuyển dòng tiền mặt, kỳ hạn 1 đến 3 tháng vẫn phù hợp, nhất là khi chưa chắc chắn về nhu cầu chi tiêu trong quý II. Đổi lại, lợi suất ở nhóm này đang thấp hơn đáng kể so với mặt bằng kỳ hạn 12 tháng và kỳ hạn 24 tháng.
Với khoản tiền nhàn rỗi thực sự dài hơi, gửi 12 tháng đang là lựa chọn cân bằng giữa lợi suất và tính linh hoạt. Nếu mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận, kỳ hạn 24 tháng hấp dẫn hơn rõ rệt ở nhiều ngân hàng tư nhân. Dù vậy, người gửi tiền nên chia tiền thành nhiều sổ theo các mốc 3, 6, 12 và 24 tháng để vừa tận dụng lãi suất tiết kiệm cao, vừa tránh bị động khi cần rút vốn trước hạn.
Một điểm không nên bỏ qua là so sánh lãi suất tại quầy với lãi suất online, cũng như điều kiện cộng thêm lãi. Không ít mức lãi suất cao trên thị trường chỉ áp dụng cho khoản tiền lớn, khách hàng ưu tiên hoặc chương trình ngắn ngày. Lợi suất danh nghĩa cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm khả năng rút, tái tục và sử dụng vốn phù hợp với kế hoạch phân bổ và quản trị tài chính cá nhân của mỗi người.
Khi lãi suất ngân hàng tăng, dòng tiền trên thị trường tài chính thường dịch chuyển mạnh hơn giữa tiền gửi, ngoại hối, chỉ số và hàng hóa, đặc biệt là các cơ hội giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ CFD tại EBC khi Dow Jones rơi vào vùng điều chỉnh. Với nhà đầu tư muốn đa dạng hóa danh mục, CFD là một công cụ phái sinh cho phép giao dịch theo biến động giá của tài sản cơ sở mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản đó. Điều này có thể mở ra cơ hội trong những giai đoạn thị trường phản ứng nhanh với biến động lãi suất và kỳ vọng chính sách.
EBC hiện vận hành trang tiếng Việt, hỗ trợ MT4 và MT5, tài khoản demo và dịch vụ tiếng Việt 24/5 theo thông tin công bố trên kênh chính thức. Người đọc muốn tìm hiểu thêm có thể cân nhắc bắt đầu từ tài khoản thử nghiệm trước khi dùng vốn thật, thay vì xem CFD là lựa chọn thay thế hoàn toàn cho tiền gửi ngân hàng. Cần nhấn mạnh rằng CFD là sản phẩm có đòn bẩy và rủi ro cao, không phù hợp với mọi nhà đầu tư.
Nếu xét biểu niêm yết phổ biến, MB và Sacombank nằm trong nhóm cao ở kỳ hạn dài, lần lượt lên 7,5% và 7,2%/năm tùy kênh gửi. Nếu tính cả chương trình cộng lãi và điều kiện riêng, một số mức thực nhận trên thị trường đã vượt 8% đến 9,2%/năm.
Kỳ hạn 12 tháng phù hợp hơn nếu cần cân bằng giữa lợi suất và khả năng xoay vòng vốn trong một năm. Kỳ hạn 24 tháng thường cho lợi nhuận cao hơn, nhưng chỉ nên chọn khi dòng tiền ổn định và không có khả năng phải rút trước hạn.
Trong nhiều trường hợp có. Một số ngân hàng như Sacombank và ACB đang trả lãi online cao hơn tại quầy ở các kỳ hạn trọng điểm. Tuy nhiên, mức chênh còn phụ thuộc số tiền gửi, nhóm khách hàng và thời gian khuyến mại, nên cần đọc kỹ điều khoản trước khi mở sổ.
Không. CFD và tiền gửi phục vụ hai mục tiêu khác nhau. Tiền gửi phù hợp với nhu cầu bảo toàn vốn và thu nhập ổn định, còn CFD phù hợp với người chấp nhận biến động lớn hơn để tìm kiếm cơ hội từ giá thị trường. CFD có rủi ro mất tiền nhanh do đòn bẩy.
Tóm lại, lãi suất ngân hàng hôm nay 30/3/2026 đang trong trạng thái đi ngang có xu hướng tăng, với trọng tâm nằm ở lãi suất huy động dài hạn. Nhóm Big4 tiếp tục giữ mặt bằng chuẩn ở 5,9% cho kỳ hạn 12 tháng và 6,5% cho kỳ hạn 24 tháng, trong khi ngân hàng tư nhân đang trả cao hơn để hút vốn trung và dài hạn.
Người gửi tiền nên ưu tiên chọn kỳ hạn theo nhu cầu sử dụng vốn thực tế, không chạy theo mức lãi cao nếu điều kiện ràng buộc quá chặt. Với người muốn mở rộng danh mục sang các công cụ biến động hơn như CFD, cách tiếp cận an toàn nhất vẫn là tìm hiểu kỹ sản phẩm, dùng tài khoản demo trước và đánh giá đầy đủ rủi ro. Dù gửi tiết kiệm hay giao dịch tài chính, quyết định chỉ nên được đưa ra sau khi xem kỹ điều khoản, khả năng thanh khoản và mức chịu đựng rủi ro của chính mình.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.