Đăng vào: 2026-08-12
Cập nhật vào: 2026-08-12
Giá vàng trong nước tăng trở lại sáng 12/8/2026 sau cú đảo chiều mạnh của phiên trước. Khoảng 11h, vàng miếng SJC phổ biến ở 140,8 triệu đồng/lượng mua vào và 143,8 triệu đồng/lượng bán ra, tăng 300.000 đồng ở cả hai chiều so với mức đóng cửa ngày 11/8. Vàng nhẫn SJC cũng tăng tương ứng lên 140,3 - 143,3 triệu đồng/lượng.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc định giá. Vàng thế giới giao dịch quanh $4.400/ounce, trong khi tỷ giá bán USD tại Vietcombank gần nhất ở 26.330 đồng/USD. Quy đổi thuần theo cùng tỷ giá, vàng quốc tế tương đương khoảng 139,9 triệu đồng/lượng, thấp hơn giá bán SJC khoảng 3,9 triệu đồng/lượng. Sự duy trì chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới phản ánh tác động từ chính sách quản lý và yếu tố cung cầu nội địa. Trong khi đó, riêng chênh lệch mua-bán của SJC đã là 3 triệu đồng/lượng.

Thị trường sáng 12/8 đang phát đi sáu tín hiệu đáng chú ý.
SJC tăng 300.000 đồng/lượng, lấy lại một phần mức giảm tới 2 triệu đồng trong phiên chiều 11/8.
Vàng nhẫn SJC chỉ thấp hơn vàng miếng khoảng 500.000 đồng/lượng, tương đương chưa tới 0,4% giá bán.
Giá nhẫn phân hóa mạnh giữa các thương hiệu. DOJI bán khoảng 145,5 triệu đồng/lượng, Bảo Tín Minh Châu khoảng 146 triệu đồng, cao hơn đáng kể mức 143,3 triệu của nhẫn SJC.
Vàng thế giới trở lại khu vực $4.400/ounce, sau khi có lúc đạt khoảng $4.435 trong phiên 11/8.
Chênh SJC với vàng thế giới quy đổi thuần chỉ còn khoảng 3,9 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 2,8% giá quốc tế quy đổi.
CPI Mỹ tháng 7 được công bố lúc 19h30 tối nay theo giờ Việt Nam, tạo rủi ro biến động lớn hơn diễn biến giá trong phiên sáng.
Mức giá dưới đây phản ánh các niêm yết được ghi nhận trong buổi sáng, chủ yếu từ khoảng 8h30 đến gần 11h. Những mức giá không cùng thời điểm tuyệt đối cần được xem như ảnh chụp thị trường thay vì so sánh từng phút.
| Loại vàng/thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Thay đổi | Chênh mua-bán |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 140,8 triệu | 143,8 triệu | +300.000 | 3 triệu |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% | 140,3 triệu | 143,3 triệu | +300.000 | 3 triệu |
| Vàng nhẫn DOJI 9999 | 141,5 triệu | 145,5 triệu | Đi ngang | 4 triệu |
| Nhẫn Bảo Tín Minh Châu | 142 triệu | 146 triệu | Đi ngang | 4 triệu |
| Vàng miếng Mi Hồng | 140,8 triệu | 142,3 triệu | +300.000 | 1,5 triệu |
| Vàng miếng PNJ, DOJI, Phú Quý | Khoảng 140,8 triệu | Khoảng 143,8 triệu | +300.000 | Khoảng 3 triệu |
Với SJC bán ra 143,8 triệu đồng/lượng, 1 chỉ vàng tương đương khoảng 14,38 triệu đồng. Người mua 2 chỉ cần khoảng 28,76 triệu đồng.
Mức tăng 300.000 đồng sáng nay chưa đủ phản ánh đầy đủ rủi ro của người mua vàng vật chất.
Khoảng cách giữa giá SJC mua vào và bán ra hiện là 3 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 2,09% giá bán. Nếu mua tại 143,8 triệu đồng rồi bán lại ngay theo bảng giá hiện tại, khoản chênh danh nghĩa đã là 3 triệu đồng.
Nói cách khác, giả sử biên mua-bán không thay đổi, giá thu mua phải tăng khoảng 3 triệu đồng/lượng để người mua hiện tại tiến về điểm hòa vốn. Mức tăng 300.000 đồng của một phiên chỉ tương đương khoảng một phần mười khoảng cách này.
Chênh lệch còn lớn hơn ở vàng nhẫn DOJI và Bảo Tín Minh Châu, khoảng 4 triệu đồng/lượng. Vì vậy, hai sản phẩm cùng tăng 1% không đồng nghĩa người mua đạt hiệu quả giống nhau. Biên mua-bán càng rộng, mức tăng cần thiết để bù chi phí giao dịch càng lớn.
Một thay đổi đáng chú ý khác là vàng nhẫn không còn mặc định rẻ đáng kể so với vàng miếng. Nhẫn SJC chỉ thấp hơn vàng miếng SJC khoảng 500.000 đồng/lượng, tương đương 0,35%. Trong khi đó, giá bán nhẫn tại một số thương hiệu đã vượt giá vàng miếng phổ biến từ 1,7 đến 2,2 triệu đồng/lượng.
Điều này cho thấy giá vàng nhẫn đang chịu tác động mạnh từ nguồn cung, tồn kho, thanh khoản và chính sách mua lại của từng hệ thống, không chỉ từ hàm lượng vàng.
Ở mặt bằng giá hiện nay, còn có một yếu tố thực tế cần lưu ý. Quy định hiện hành yêu cầu giao dịch mua bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trong một ngày của một khách hàng phải thanh toán qua tài khoản. Với SJC khoảng 14,38 triệu đồng/chỉ, mua 2 chỉ đã vượt ngưỡng này.
Đây là phép tính cần sử dụng cùng thời điểm và cùng phương pháp.
Với vàng quốc tế khoảng $4.405,66/ounce, tỷ giá bán USD gần nhất khoảng 26.330 đồng, 1 ounce bằng 31,1034768 gram và 1 lượng vàng bằng bao nhiêu gram (quy chuẩn 37,5 gram):
Giá vàng thế giới quy đổi = $4.405,66 × 26.330 × 37,5 / 31,1034768
Kết quả khoảng 139,86 triệu đồng/lượng, chưa cộng thuế, phí và chi phí thương mại.
So với SJC bán ra 143,8 triệu đồng, khoảng cách là:
143,8 - 139,86 = 3,94 triệu đồng/lượng
SJC vì vậy đang cao hơn khoảng 2,82% so với giá thế giới quy đổi thuần.
Con số này đặc biệt quan trọng vì nó gần bằng chính chênh lệch mua-bán 3 triệu đồng của vàng miếng. Nghĩa là phần định giá cao hơn thị trường quốc tế đã thu hẹp đáng kể, nhưng chi phí giao dịch mà người mua chịu trong nước vẫn tương đối lớn.
Phương pháp quy đổi cũng quyết định kết quả. Tỷ giá trung tâm sáng 12/8 ở mức 25.539 đồng/USD, trong khi tỷ giá bán thương mại cao hơn đáng kể. Nếu sử dụng hai tỷ giá khác nhau, kết quả quy đổi vàng có thể chênh vài triệu đồng mỗi lượng. Vì vậy, mọi so sánh giá vàng trong nước và thế giới cần công khai tỷ giá và thời điểm tính.

Vàng thế giới đã hồi phục mạnh sau vùng thấp của tháng 7. Giá bình quân vàng quý II là $4.506,29/ounce, trong khi tổng nhu cầu vàng toàn cầu quý này đạt 1.269 tấn. Nửa đầu năm, nhu cầu đạt 2.522 tấn, trị giá kỷ lục khoảng $380 tỷ.
Cấu trúc cầu đang thay đổi. Nhu cầu trang sức quý II giảm xuống 278 tấn, nhưng các ngân hàng trung ương mua ròng 289 tấn, tăng 62% so với cùng kỳ. Trong tháng 7, các quỹ vàng SPDR và nhiều quỹ ETF vàng vật chất toàn cầu hút thêm $3 tỷ, nâng lượng vàng nắm giữ thêm 23 tấn lên 4.068 tấn.
Dòng cầu tài chính này giúp giải thích vì sao vàng vẫn giữ được vùng $4.400 dù lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm ở 4,70% ngày 11/8. Mức lợi suất cao làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, nhưng nhu cầu phòng ngừa rủi ro và dòng vốn đầu tư đang bù lại một phần lực cản đó.
Fed hiện giữ lãi suất mục tiêu ở 3,50-3,75%. Vì vậy, CPI tối nay sẽ tác động tới vàng chủ yếu thông qua kỳ vọng về bước đi tiếp theo của Fed, lợi suất trái phiếu và đồng đô la Mỹ.
Báo cáo chỉ số CPI tháng 7 được công bố lúc 8h30 theo giờ miền Đông Mỹ, tương đương 19h30 ngày 12/8 tại Việt Nam. CPI tháng 6 trước đó giảm 0,4% so với tháng trước nhưng tăng 3,5% so với cùng kỳ; CPI lõi tăng 2,6% theo năm.
Kỳ vọng hiện tại nghiêng về CPI toàn phần tăng khoảng 0,1% theo tháng và 3,4% theo năm. CPI lõi được kỳ vọng tăng 0,2% theo tháng và 2,5% theo năm.
Nếu lạm phát lõi cao hơn dự kiến, kỳ vọng Fed thắt chặt có thể tăng, kéo lợi suất và đồng đô la Mỹ lên, từ đó gây sức ép lên vàng. Nếu CPI mềm hơn, cơ chế này có thể đảo chiều và tạo điều kiện cho vàng thử lại các vùng cao hơn.
Sau CPI, thị trường còn phải hấp thụ phiên đấu giá $42 tỷ trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vào khoảng 0h ngày 13/8 theo giờ Việt Nam. Nhu cầu yếu tại phiên đấu giá có thể đẩy lợi suất tăng trở lại ngay cả khi phản ứng ban đầu với CPI thuận lợi cho vàng.
Về kỹ thuật khi giao dịch vàng XAU/USD, thị trường đang giữ trên đường trung bình 100 ngày quanh $4.388, trong khi RSI 14 ngày khoảng 67, cho thấy động lượng tăng còn duy trì nhưng đã tiến gần vùng quá mua. Đỉnh gần nhất nằm quanh $4.435, còn đường trung bình 200 ngày tại khoảng $4.501 là rào cản lớn hơn.
Kịch bản tăng: CPI, đặc biệt CPI lõi, bằng hoặc thấp hơn dự báo và lợi suất Mỹ hạ nhiệt. Nếu vàng giữ trên $4.388 rồi vượt rõ $4.435, vùng $4.500-$4.501 trở thành mục tiêu kỹ thuật tiếp theo.
Kịch bản trung tính: CPI gần dự báo và không làm thay đổi đáng kể kỳ vọng Fed. Vàng có thể tiếp tục dao động chủ yếu giữa vùng hỗ trợ $4.388 và đỉnh $4.435.
Kịch bản giảm: Lạm phát lõi nóng hơn dự báo khiến lợi suất và đồng đô la Mỹ tăng. Việc mất $4.388 sẽ làm suy yếu cấu trúc phục hồi, trước tiên đưa vùng cầu gần $4.350 trở lại tâm điểm. Áp lực mạnh hơn mới làm tăng nguy cơ điều chỉnh sâu về đường trung bình 50 ngày quanh $4.148.
Khoảng 11h ngày 12/8, vàng miếng SJC phổ biến ở 140,8 triệu đồng/lượng mua vào và 143,8 triệu đồng/lượng bán ra. Giá đã tăng 300.000 đồng ở cả hai chiều so với cuối phiên 11/8.
Với giá bán 143,8 triệu đồng/lượng và 1 lượng bằng 10 chỉ, 1 chỉ SJC tương đương khoảng 14,38 triệu đồng theo giá bán niêm yết.
Dùng vàng thế giới khoảng $4.405,66/ounce và tỷ giá bán 26.330 đồng/USD, giá quốc tế quy đổi thuần khoảng 139,86 triệu đồng/lượng. SJC bán 143,8 triệu đồng, cao hơn khoảng 3,94 triệu đồng/lượng, tương đương 2,82%.
Khả năng tăng tiếp phụ thuộc lớn vào CPI Mỹ tối 12/8. Vàng cần giữ được khu vực $4.388 và vượt đỉnh gần $4.435 để củng cố đà phục hồi. CPI cao hơn dự kiến có thể đảo chiều kịch bản thông qua lợi suất và đồng đô la Mỹ.
Giá vàng ngày 12/8 đang ở một trạng thái khác với nhiều giai đoạn trước: SJC tăng trở lại lên 143,8 triệu đồng/lượng, nhưng phần chênh với vàng thế giới quy đổi đã thu hẹp còn khoảng 3,9 triệu đồng. Trong khi đó, chênh mua-bán 3 triệu đồng vẫn tạo một ngưỡng hòa vốn đáng kể cho người mua ngắn hạn.
Từ nay đến hết phiên Mỹ, trọng tâm chuyển sang CPI lúc 19h30. Đối với vàng thế giới, $4.388 và $4.435 là hai mốc gần nhất quyết định liệu nhịp phục hồi có đủ lực hướng tới vùng $4.500 hay quay lại trạng thái điều chỉnh.
Theo dõi biến động vàng và giao dịch XAU/USD tại EBC để phản ứng nhanh trước các thời điểm thị trường nhạy cảm như công bố CPI, thay đổi kỳ vọng lãi suất Fed và các cú dịch chuyển mạnh của lợi suất Mỹ. Với XAU/USD, nhà giao dịch có thể tiếp cận trực tiếp biến động của giá vàng quốc tế thay vì chịu chênh lệch mua-bán lớn như vàng vật chất. Mở nền tảng EBC, theo dõi các vùng giá quan trọng và chuẩn bị chiến lược giao dịch trước khi biến động tăng mạnh. Giao dịch có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể dẫn đến thua lỗ.