Đăng vào: 2026-01-02
Chuyển tiền quốc tế là một quy trình thiết yếu trong nền kinh tế toàn cầu hóa, bao gồm các phương thức gửi và nhận tiền an toàn qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyên dụng, đòi hỏi sự am hiểu về thủ tục, phí giao dịch và biến động giá trị tiền tệ.
Chuyển tiền quốc tế là hoạt động mà một cá nhân hoặc tổ chức (người gửi) yêu cầu một định chế tài chính, như ngân hàng hoặc công ty dịch vụ, chuyển một khoản tiền nhất định cho người nhận ở một quốc gia khác. Giao dịch này thường được thực hiện thông qua mạng lưới SWIFT của ngân hàng hoặc các nền tảng fintech hiện đại, với mỗi phương thức có những ưu và nhược điểm riêng về chi phí, tốc độ và yêu cầu thủ tục.
Để bắt đầu hành trình tài chính toàn cầu, hãy xem xét đăng ký tài khoản tại EBC.
Hãy cùng EBC khám phá toàn diện các khía cạnh của việc gửi tiền ra nước ngoài, từ các phương thức phổ biến, cách so sánh chi phí đến những quy định pháp lý quan trọng bạn cần nắm rõ để đảm bảo mọi hoạt động trao đổi ngoại tệ đều diễn ra suôn sẻ.

Các ý chính:
Các phương thức chuyển tiền quốc tế phổ biến bao gồm hệ thống ngân hàng (qua mã SWIFT), các dịch vụ chuyển tiền truyền thống (Western Union, MoneyGram) và các nền tảng công nghệ tài chính (Fintech) như Wise hay Remitly.
Chi phí chuyển tiền quốc tế bao gồm hai yếu tố chính: phí giao dịch (phí cố định hoặc theo phần trăm) và chênh lệch tỷ giá hối đoái (mức chênh lệch giữa tỷ giá của nhà cung cấp và tỷ giá thực tế trên thị trường).
Thủ tục chuyển tiền yêu cầu giấy tờ tùy thân hợp lệ và chứng từ chứng minh mục đích chuyển tiền (ví dụ: du học, chữa bệnh, trợ cấp thân nhân) theo quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Việc lựa chọn dịch vụ phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như số tiền cần chuyển, quốc gia nhận, mức độ khẩn cấp và mong muốn tối ưu hóa chi phí của bạn.
Chuyển tiền quốc tế, hay còn được biết đến với thuật ngữ chuyên ngành là remittance, là một phương thức thanh toán trong đó khách hàng (người chuyển tiền) yêu cầu ngân hàng hoặc một tổ chức tài chính phục vụ mình chuyển một số tiền nhất định cho người thụ hưởng ở một quốc gia khác. Đây là một mắt xích không thể thiếu trong các hoạt động kinh tế đối ngoại, từ thương mại, đầu tư đến các mục đích cá nhân như hỗ trợ gia đình, du học. Theo thống kê từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), lượng dòng tiền từ nước ngoài chảy về Việt Nam trong những năm gần đây luôn ở mức cao, ước tính đạt khoảng 16,7 tỷ USD vào năm 2019, cho thấy nhu cầu giao dịch xuyên biên giới là rất lớn.
Về cơ bản, một giao dịch chuyển tiền quốc tế điển hình có sự tham gia của các bên sau:
Người chuyển tiền (Remitter): Cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu gửi tiền ra nước ngoài.
Người thụ hưởng (Beneficiary): Cá nhân hoặc tổ chức sẽ nhận tiền ở quốc gia khác.
Ngân hàng chuyển tiền (Remitting Bank): Ngân hàng phục vụ người gửi, nơi lệnh chuyển tiền được khởi tạo.
Ngân hàng đại lý (Corresponding Bank): Ngân hàng ở quốc gia của người thụ hưởng, có vai trò trung gian xử lý và chuyển tiền đến tài khoản người nhận. Trong một số trường hợp, có thể có nhiều hơn một ngân hàng trung gian tham gia vào quy trình.
Cơ chế hoạt động phổ biến nhất trong hệ thống ngân hàng là thông qua mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication). Đây là một hệ thống tin nhắn an toàn cho phép các ngân hàng trên toàn thế giới trao đổi thông tin về các giao dịch tài chính. Khi bạn thực hiện một lệnh chuyển tiền, ngân hàng của bạn sẽ tạo một điện SWIFT gửi đến ngân hàng đại lý, chứa đầy đủ thông tin về giao dịch. Dựa trên thông điệp này, tiền sẽ được ghi có vào tài khoản của người nhận. Quá trình này đảm bảo tính bảo mật và chính xác cao nhưng thường mất từ 1 đến 5 ngày làm việc.
Bên cạnh đó, các công ty dịch vụ như Western Union, MoneyGram hoạt động dựa trên mạng lưới đại lý rộng khắp toàn cầu. Người gửi chỉ cần đến một điểm giao dịch, nộp tiền mặt và thông tin người nhận. Người nhận có thể đến bất kỳ điểm giao dịch nào của hãng tại quốc gia của họ, cung cấp mã số giao dịch và giấy tờ tùy thân để nhận tiền mặt gần như ngay lập tức. Các nền tảng fintech hiện đại lại hoạt động theo mô hình ngang hàng (P2P) hoặc tối ưu hóa luồng tiền tệ giữa các quốc gia để giảm thiểu chi phí và đẩy nhanh tốc độ giao dịch.
Việc chuyển tiền quốc tế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý ngoại hối do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành nhằm đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho giao dịch. Quy trình và thủ tục có thể khác biệt đôi chút giữa các ngân hàng và dịch vụ, nhưng về cơ bản sẽ bao gồm các bước và yêu cầu hồ sơ sau đây. Tuân thủ đúng các yêu cầu này giúp giao dịch của bạn được xử lý nhanh chóng và tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có.
Bước 1: Lựa chọn phương thức chuyển tiền phù hợp
Đầu tiên, bạn cần xác định phương thức phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Qua hệ thống ngân hàng thương mại: Đây là lựa chọn an toàn và phù hợp cho các giao dịch có giá trị lớn hoặc yêu cầu tính pháp lý cao.
Qua các dịch vụ chuyển tiền (Western Union, MoneyGram): Phù hợp khi người nhận không có tài khoản ngân hàng hoặc cần nhận tiền mặt nhanh chóng.
Qua các nền tảng Fintech (Wise, Remitly): Thường có chi phí thấp và tỷ giá cạnh tranh, phù hợp cho các giao dịch trực tuyến với số tiền vừa và nhỏ.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ cần thiết
Đây là bước quan trọng nhất quyết định giao dịch có được thực hiện hay không. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:
Giấy tờ tùy thân: Căn cước công dân, Hộ chiếu hoặc các giấy tờ tương đương còn hiệu lực.
Giấy tờ chứng minh mục đích chuyển tiền: Đây là yêu cầu bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tùy vào mục đích, bạn sẽ cần các giấy tờ khác nhau:
Học tập, chữa bệnh ở nước ngoài: Thông báo chi phí hoặc giấy nhập học của cơ sở đào tạo/cơ sở chữa bệnh ở nước ngoài.
Trợ cấp cho thân nhân: Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (sổ hộ khẩu, giấy khai sinh) và giấy tờ chứng minh người hưởng trợ cấp đang ở nước ngoài.
Đi công tác, du lịch, thăm viếng: Hộ chiếu, vé máy bay, quyết định cử đi công tác.
Trả các loại phí, lệ phí cho nước ngoài: Hóa đơn hoặc thông báo chi phí cần thanh toán.
Chuyển tiền thừa kế: Văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc bản di chúc hợp pháp.
Thông tin người nhận: Cung cấp chính xác tuyệt đối các thông tin sau:
Họ và tên đầy đủ của người nhận.
Địa chỉ và số điện thoại liên lạc.
Số tài khoản ngân hàng (nếu chuyển qua ngân hàng).
Tên ngân hàng, địa chỉ chi nhánh.
Mã SWIFT/BIC của ngân hàng nhận. Đây là mã định danh duy nhất cho mỗi ngân hàng trên toàn cầu, ví dụ mã SWIFT của tập đoàn tài chính JPMorgan Chase tại New York là CHASUS33.
Bước 3: Thực hiện giao dịch và theo dõi
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn đến điểm giao dịch của ngân hàng hoặc công ty dịch vụ, điền vào phiếu chuyển tiền theo mẫu. Nhân viên giao dịch sẽ kiểm tra hồ sơ, tính toán tổng chi phí (bao gồm số tiền chuyển, phí dịch vụ và tỷ giá áp dụng) và thực hiện lệnh chuyển. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ nhận được biên lai và mã số giao dịch để theo dõi tình trạng chuyển tiền.
Chuyển tiền từ Việt Nam sang Canada cho mục đích du học hoặc trợ cấp gia đình là một nhu cầu rất phổ biến. Dưới đây là quy trình chi tiết khi thực hiện online qua một nền tảng fintech, ví dụ như Wise.
Đăng ký tài khoản: Truy cập website hoặc ứng dụng của dịch vụ và tạo một tài khoản. Quá trình này thường yêu cầu xác minh danh tính bằng cách tải lên ảnh chụp CCCD/Hộ chiếu và ảnh chân dung.
Tạo lệnh chuyển tiền: Nhập số tiền bạn muốn gửi (bằng VND) và hệ thống sẽ tự động hiển thị số tiền người nhận sẽ nhận được (bằng đồng tiền Canada), cùng với tỷ giá áp dụng và chi phí chi tiết một cách minh bạch.
Nhập thông tin người nhận: Điền đầy đủ thông tin của người nhận tại Canada, bao gồm họ tên, địa chỉ, tên ngân hàng, số tài khoản (account number), số chi nhánh (transit number) và mã định chế tài chính (institution number).
Tải lên hồ sơ chứng minh: Bạn sẽ được yêu cầu tải lên các tài liệu chứng minh mục đích chuyển tiền, ví dụ như thư mời nhập học và hóa đơn học phí từ một trường đại học ở Canada.
Nạp tiền vào hệ thống: Bạn có thể chuyển khoản số tiền VND cần gửi vào tài khoản ngân hàng nội địa của dịch vụ tại Việt Nam.
Xác nhận và theo dõi: Sau khi dịch vụ nhận được tiền và xác minh hồ sơ, họ sẽ tiến hành quy đổi và chuyển tiền đến tài khoản của người nhận tại Canada. Bạn có thể theo dõi toàn bộ quá trình này qua email hoặc trên ứng dụng.

Thị trường chuyển tiền quốc tế hiện nay rất đa dạng với nhiều lựa chọn, từ các ngân hàng truyền thống đến các công ty dịch vụ lâu đời và những nền tảng fintech năng động. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại hình dịch vụ sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất. Để có cái nhìn toàn diện, chúng ta sẽ phân tích và so sánh các kênh phổ biến nhất hiện nay.
Đây là phương thức truyền thống và đáng tin cậy nhất, được nhiều người lựa chọn cho các giao dịch quan trọng. Hầu hết các ngân hàng lớn tại Việt Nam như Vietcombank, ACB, Techcombank, HDBank đều cung cấp dịch vụ này.
Ưu điểm: Độ an toàn và bảo mật rất cao, được pháp luật bảo vệ chặt chẽ. Hạn mức giao dịch lớn, phù hợp để chuyển các khoản tiền cho mục đích đầu tư, mua bất động sản hoặc thanh toán thương mại.
Nhược điểm: Chi phí thường cao hơn so với các dịch vụ khác, bao gồm phí chuyển tiền từ ngân hàng gửi, phí của ngân hàng trung gian và phí từ ngân hàng nhận. Tỷ giá hối đoái do ngân hàng áp dụng thường có mức chênh lệch cao hơn so với tỷ giá liên ngân hàng. Thời gian chuyển tiền thường mất từ 2-5 ngày làm việc và thủ tục giấy tờ phức tạp, đòi hỏi chứng minh mục đích rõ ràng.
Western Union và MoneyGram là hai tên tuổi lớn và lâu đời nhất trong ngành. Họ cung cấp dịch vụ chuyển và nhận tiền mặt nhanh chóng tại hàng trăm nghìn điểm giao dịch trên toàn cầu.
Để tìm hiểu thêm, bạn có thể truy cập website chính thức của Western Union Việt Nam hoặc MoneyGram để xem thông tin chi tiết và danh sách các đối tác ngân hàng tại Việt Nam như Techcombank, VPBank.
Để tìm điểm giao dịch MoneyGram hoặc Western Union gần nhất, bạn có thể sử dụng công cụ định vị đại lý (agent locator) ngay trên trang web của họ. Chỉ cần nhập địa chỉ của bạn, hệ thống sẽ hiển thị các điểm giao dịch tiện lợi nhất.
Ưu điểm: Tốc độ cực nhanh, người nhận có thể nhận tiền mặt chỉ sau vài phút. Mạng lưới rộng khắp, có mặt ở hơn 200 quốc gia, tiện lợi cho cả người gửi và người nhận, đặc biệt ở những khu vực mà hệ thống ngân hàng chưa phát triển.
Nhược điểm: Phí dịch vụ thường rất cao, đặc biệt với các khoản tiền nhỏ. Tỷ giá hối đoái cũng kém cạnh tranh hơn so với các kênh khác.
Các công ty như Wise (trước đây là TransferWise) và Remitly đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chuyển tiền quốc tế bằng cách ứng dụng công nghệ để cắt giảm chi phí và tăng tính minh bạch.
Khi so sánh Wise và Remitly, Wise nổi bật với việc luôn sử dụng mức tỷ giá liên ngân hàng và chỉ tính một khoản phí nhỏ, minh bạch. Remitly thì tập trung vào việc cung cấp nhiều lựa chọn nhận tiền, bao gồm cả nhận tiền mặt và giao tận nhà ở một số quốc gia, với các tùy chọn tốc độ chuyển khác nhau (nhanh hơn sẽ có phí cao hơn).
Ưu điểm: Chi phí thấp và tỷ giá hối đoái rất cạnh tranh, gần với tỷ giá thực tế. Giao diện trực tuyến thân thiện, dễ sử dụng, cho phép theo dõi giao dịch dễ dàng.
Nhược điểm: Hạn mức chuyển tiền có thể thấp hơn so với ngân hàng. Yêu cầu cả người gửi và người nhận đều phải quen thuộc với công nghệ.
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn:
| Tiêu chí | Ngân hàng thương mại | Western Union / MoneyGram | Nền tảng Fintech (Wise/Remitly) |
|---|---|---|---|
| Tốc độ | 2 - 5 ngày làm việc | Vài phút đến vài giờ | 1 - 2 ngày làm việc (có thể nhanh hơn) |
| Chi phí | Cao (nhiều loại phí) | Rất cao, đặc biệt với số tiền nhỏ | Thấp và minh bạch |
| Tỷ giá | Chênh lệch cao | Chênh lệch rất cao | Rất cạnh tranh, gần với tỷ giá thực |
| Thủ tục | Phức tạp, nhiều giấy tờ | Đơn giản | Trực tuyến, yêu cầu xác minh danh tính |
| Hạn mức | Cao | Thấp đến trung bình | Trung bình, có thể tăng khi xác minh |
| Phù hợp với | Giao dịch lớn, yêu cầu pháp lý cao | Cần tiền mặt gấp, người nhận không có tài khoản | Giao dịch thường xuyên, ưu tiên chi phí thấp |
Để tối ưu hóa các giao dịch tài chính quốc tế của bạn, việc tìm hiểu và giao dịch tại EBC có thể cung cấp thêm các công cụ và kiến thức cần thiết.
Hoạt động chuyển tiền quốc tế tại Việt Nam chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước và các quy định pháp luật liên quan đến quản lý ngoại hối. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp giao dịch của bạn diễn ra thuận lợi mà còn đảm bảo bạn không vi phạm pháp luật, bảo vệ an toàn cho tài sản của chính mình.
Một trong những quy định cốt lõi là người dân chỉ được phép mua ngoại tệ và chuyển ra nước ngoài cho các mục đích hợp pháp và phải cung cấp đầy đủ chứng từ chứng minh. Các mục đích này bao gồm:
Học tập và chữa bệnh.
Đi công tác, du lịch hoặc thăm viếng.
Trả các loại phí, lệ phí cho nước ngoài.
Trợ cấp cho thân nhân đang ở nước ngoài.
Chuyển tiền thừa kế.
Định cư ở nước ngoài.
Đối với mỗi mục đích, pháp luật quy định một hạn mức chuyển tiền cụ thể. Ví dụ, theo thông tin từ Ngân hàng ACB, cá nhân chuyển tiền cho mục đích học tập có thể chuyển toàn bộ học phí và sinh hoạt phí dựa trên thông báo của cơ sở đào tạo nước ngoài. Trong trường hợp không có thông báo chi phí, hạn mức sẽ được áp dụng theo quy định của quốc gia nơi du học. Một số quy định hạn mức không chính thức từ các dịch vụ có thể tham khảo như sau:
Từ Mỹ về Việt Nam: Tối đa 10.000 USD/lần chuyển.
Từ Nhật Bản: Giới hạn dưới 1 triệu Yên/lần.
Từ Hàn Quốc: Hạn mức có thể lên đến 50.000 USD/năm nếu có chứng minh thu nhập.
Bên cạnh đó, một điểm cực kỳ quan trọng là bạn không thể tùy ý chuyển tiền cho bất kỳ ai. Người gửi phải chứng minh được mối quan hệ với người nhận (nếu là trợ cấp) hoặc mục đích chính đáng của giao dịch (như thanh toán hóa đơn, học phí). Giao dịch phải tuân thủ cả quy định của Việt Nam và quốc gia nhận để đảm bảo tính hợp lệ. Các biện pháp phòng chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CTF) được áp dụng rất nghiêm ngặt. Bất kỳ giao dịch nào có dấu hiệu đáng ngờ đều có thể bị tạm dừng để điều tra, gây chậm trễ và phiền phức. Do đó, việc cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ là vô cùng cần thiết.
Khi thực hiện giao dịch, hãy luôn lưu ý đến các loại phí tiềm ẩn. Ngoài phí chuyển tiền được thông báo rõ ràng, bạn cần quan tâm đến chênh lệch tỷ giá. Nhiều nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo phí chuyển tiền thấp hoặc bằng không nhưng lại áp dụng một tỷ giá kém thuận lợi, khiến số tiền thực nhận của người thụ hưởng bị giảm đi đáng kể. Hãy luôn yêu cầu nhà cung cấp cho biết chính xác số tiền người nhận sẽ nhận được sau khi đã trừ tất cả các chi phí.
Chuyển tiền quốc tế đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, kết nối tài chính giữa các cá nhân, gia đình và doanh nghiệp trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ các phương thức, chi phí và quy định pháp lý không chỉ giúp bạn tiết kiệm tiền bạc, thời gian mà còn đảm bảo các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả. Từ hệ thống ngân hàng truyền thống, các dịch vụ nhận tiền mặt nhanh chóng cho đến những nền tảng fintech linh hoạt, mỗi lựa chọn đều có những đặc điểm riêng, phù hợp với những nhu cầu khác nhau.
Chìa khóa để có một giao dịch thành công nằm ở việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ, cung cấp thông tin chính xác và lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ uy tín, minh bạch về chi phí. Luôn so sánh không chỉ phí giao dịch mà cả tỷ giá hối đoái để biết được tổng chi phí thực sự của giao dịch. Tuân thủ các quy định của pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi tài chính của bạn.
Bằng cách trang bị kiến thức vững chắc và lựa chọn đối tác tin cậy, bạn có thể thực hiện các giao dịch xuyên biên giới một cách hiệu quả. Hãy bắt đầu hành trình đầu tư và quản lý tài chính toàn cầu của bạn bằng cách đăng ký tài khoản tại EBC ngay hôm nay.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.