Đăng vào: 2026-02-25
Tỷ giá USD/VND hôm nay 25/02 cập nhật 09:10: trung tâm, Sở giao dịch NHNN, 4 ngân hàng lớn, thị trường tự do; phân tích DXY, lợi suất, OMO và lãi suất liên ngân hàng.
Tỷ giá USD/VND hôm nay 25/02 ghi nhận mặt bằng bán ra tại nhiều ngân hàng tiến sát vùng trần theo biên độ, trong khi giá tham khảo trên thị trường tự do duy trì mức cao và nới rộng chênh lệch với kênh chính thức.
Trên nền chính sách tỷ giá điều hành theo “tỷ giá trung tâm”, diễn biến phiên sáng nay phản ánh đồng thời hai lực kéo: nhu cầu phòng vệ USD ngắn hạn trong nước và nhịp điều chỉnh của sức mạnh đồng bạc xanh trên thị trường quốc tế.

Tỷ giá trung tâm NHNN: 25.057 đồng/USD.
Sở giao dịch NHNN (tham khảo) mua/bán: 23.855 – 26.259 đồng/USD.
Vietcombank mua/bán: 25.959 – 26.309 đồng/USD.
ACB (ngân hàng tư nhân) mua/bán: 26.010 – 26.305 đồng/USD.
Thị trường tự do (tham khảo) mua/bán: 26.754 – 26.894 đồng/USD.
Chênh lệch đáng chú ý: giá tự do bán ra cao hơn bán ra ngân hàng khoảng 585 đồng/USD (26.894 so với 26.309).
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với hôm trước | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 25.959 | 26.309 | +69 (mua), +9 (bán) | Bán ra sát vùng trần biên độ | |
| BIDV | 25.975 | 26.305 | +65 (mua), +15 (bán) | Spread duy trì hẹp, bán ra gần trần | |
| VietinBank | 25.976 | 26.309 | +18 (mua), +4 (bán) | Bán ra “neo” sát trần, đồng pha thị trường | |
| ACB | 26.010 | 26.305 | +80 (mua), +15 (bán) | Mua vào cao, phản ánh nhu cầu gom USD ngắn hạn |
Ghi chú: số liệu ngân hàng trong bảng tổng hợp theo cập nhật phiên sáng.
(i) Định hướng điều hành của NHNN và “neo” biên độ: Tỷ giá trung tâm hôm nay ở 25.057 đồng/USD. Với biên độ giao dịch hiện hành, vùng trần tạo ra một “điểm neo” quan trọng cho giá bán ra ngân hàng. Khi bán ra tiến sát trần, thị trường thường nhạy hơn với tin quốc tế và nhu cầu phòng vệ.
(ii) Thanh khoản VND và lãi suất liên ngân hàng: Chi phí vốn vay giữa các nhà băng (lãi suất liên ngân hàng) kỳ hạn qua đêm gần nhất được ghi nhận quanh 6,60%/năm; trong khi USD qua đêm khoảng 3,62%/năm. Chênh lệch lãi suất VND–USD dương giúp giảm động lực nắm giữ USD thuần túy, nhưng nếu kỳ vọng tỷ giá tăng, nhu cầu mua USD vẫn có thể áp đảo trong ngắn hạn.
(iii) Cung cầu ngoại tệ theo mùa vụ: Giai đoạn sau kỳ nghỉ thường xuất hiện nhu cầu thanh toán nhập khẩu, tất toán trạng thái ngoại tệ và tái cân bằng dòng tiền. Khi cầu USD tăng nhanh hơn nguồn cung, chênh lệch giữa kênh ngân hàng và thị trường tự do có xu hướng giãn.
Tín hiệu OMO và tác động: Ở nhịp điều tiết gần nhất, nhà điều hành ghi nhận trạng thái hút ròng qua nghiệp vụ thị trường mở, góp phần kiểm soát thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng. Khi VND không quá dư thừa, áp lực đầu cơ tỷ giá thường giảm, dù không triệt tiêu hoàn toàn tác động từ quốc tế.

Trong phiên châu Á, USD Index (DXY) dao động quanh vùng 97,8 điểm, cho thấy USD đang ở trạng thái “giằng co”, không bứt phá mạnh nhưng cũng chưa suy yếu rõ rệt.
Các lực chi phối nổi bật trong ngày:
Lợi suất Mỹ: Lợi suất 10 năm quanh 4,05% làm “neo” chi phí vốn bằng US Dollar, ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí chiến lược phòng vệ rủi ro (hedging) và định giá dòng vốn quốc tế.
Dữ liệu và phát biểu chính sách: Thị trường tập trung vào chuỗi dữ liệu lao động và tiêu dùng của Mỹ, cùng các phát biểu của quan chức Fed, khiến kỳ vọng lãi suất dễ đổi chiều theo từng tiêu đề.
Rủi ro thương mại và thuế quan: Bất định chính sách thương mại, điển hình là thông tin thuế quan 15% phủ bóng lên tâm lý thị trường Mỹ gần đây, khiến nhu cầu nắm giữ tài sản phòng thủ tăng, đồng thời tạo dao động ngắn hạn cho USD và lợi suất.
Cơ chế truyền dẫn sang USD/VND: Khi USD mạnh lên hoặc biến động tăng, doanh nghiệp và nhà đầu tư thường nâng tỷ lệ phòng vệ, làm cầu USD giao ngay tăng. Đồng thời, chi phí hedging cao hơn có thể khiến giá mua USD trên các kênh trong nước “nhích” nhanh, đặc biệt khi giá bán ra ngân hàng đã sát vùng trần.
Mốc kháng cự
26.309 đồng/USD: vùng trần theo biên độ, đóng vai trò là ngưỡng cản kỹ thuật và mức bán ra phổ biến tại nhiều ngân hàng.
26.894 đồng/USD: vùng tham khảo bán ra thị trường tự do, phản ánh kỳ vọng căng hơn của dòng tiền ngoài hệ thống.
Mốc hỗ trợ
25.959 – 26.010 đồng/USD: vùng mua vào đại diện của Vietcombank và ACB, thường là “vùng đệm” tâm lý nếu áp lực tăng hạ nhiệt.
23.804 đồng/USD: vùng sàn theo biên độ, mang tính kỹ thuật và chính sách hơn là mức giao dịch thực tế.
Kịch bản 1: USD tiếp tục mạnh lên
Nếu lợi suất Mỹ giữ cao và rủi ro thương mại kéo dài, nhu cầu phòng vệ USD có thể tăng thêm. Khi đó, USD/VND dễ “dính” vùng trần lâu hơn, trong khi chênh lệch với thị trường tự do có thể duy trì rộng.
Kịch bản 2: USD hạ nhiệt
Nếu dữ liệu Mỹ yếu hơn kỳ vọng hoặc thị trường chuyển sang định giá lãi suất thấp hơn, DXY có thể giảm. Khi đó, USD/VND thường bớt căng ở chiều bán ra, chênh lệch tự do so với ngân hàng có thể thu hẹp, nhưng tốc độ thu hẹp còn phụ thuộc cung USD thực trong nước.
Doanh nghiệp nhập khẩu: theo dõi sát giá bán ra ngân hàng và mức “neo” trần; khi bán ra sát trần, rủi ro trượt giá theo phiên tin quốc tế thường cao hơn.
Doanh nghiệp xuất khẩu: quan sát chênh lệch mua vào giữa các ngân hàng; mức mua vào cao thường phản ánh cầu USD ngắn hạn tăng, nhưng cũng có thể đảo nhanh nếu DXY hạ nhiệt.
Du học, chi tiêu ngoại tệ: ưu tiên theo dõi “giá USD hôm nay” tại ngân hàng và khoảng cách với thị trường tự do; chênh lệch lớn thường đi kèm biến động tâm lý.
Kiều hối, trả nợ USD: bám sát lịch dữ liệu Mỹ và nhịp lợi suất; các khung giờ sau khi Mỹ công bố dữ liệu thường tạo biến động lan sang tỷ giá trong ngày làm việc kế tiếp tại Việt Nam.
USD/VND chịu ảnh hưởng mạnh từ sức mạnh đồng USD toàn cầu. Trên thị trường trao đổi tiền tệ (Forex) quốc tế, nhà giao dịch thường thể hiện quan điểm về USD qua các cặp thanh khoản cao như EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, thay vì chỉ nhìn một cặp tiền nội địa. EBC cung cấp giao dịch ngoại hối với 37 cặp tiền, chênh lệch cạnh tranh và đòn bẩy tối đa lên tới 1000x (tùy điều kiện áp dụng). CFD và giao dịch ký quỹ có rủi ro cao, có thể dẫn tới thua lỗ vượt kỳ vọng. Thông tin chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
1) Tỷ giá trung tâm là gì?
Tỷ giá trung tâm là mức tỷ giá do NHNN công bố hằng ngày cho VND với USD. Đây là tham chiếu để hình thành biên độ trần sàn cho ngân hàng thương mại, giúp điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt nhưng vẫn có “khung” kiểm soát.
2) Vì sao tỷ giá ngân hàng khác thị trường tự do?
Ngân hàng giao dịch trong khuôn khổ quy định, chịu quản trị trạng thái ngoại tệ và chi phí vốn. Thị trường tự do phản ánh cung cầu phi chính thức và tâm lý, nên có thể chênh lệch mạnh, nhất là khi kỳ vọng biến động tăng hoặc khi cầu USD ngắn hạn dồn dập.
3) Khi nào USD/VND biến động mạnh nhất trong ngày?
Biến động thường tăng khi xuất hiện tin quốc tế quan trọng, đặc biệt dữ liệu Mỹ và phát biểu chính sách, vì chúng tác động nhanh tới DXY và lợi suất. Tại Việt Nam, hiệu ứng thường rõ hơn vào đầu giờ sáng và giai đoạn các ngân hàng điều chỉnh niêm yết theo thị trường.
4) Spread mua bán nói lên điều gì?
Spread là chênh giữa giá mua vào và bán ra. Spread rộng hơn thường phản ánh rủi ro biến động cao, thanh khoản mỏng hoặc ngân hàng muốn “đệm” rủi ro trạng thái. Khi bán ra sát trần, spread và mức điều chỉnh theo phiên thường nhạy hơn với tin quốc tế.
5) Doanh nghiệp nên theo dõi yếu tố nào?
Nên theo dõi đồng thời: tỷ giá trung tâm, vùng trần sàn, giá bán ra ngân hàng, chênh lệch tự do, và chênh lệch lãi suất VND–USD trên liên ngân hàng. Khi OMO hút ròng và lãi suất VND giữ cao, áp lực tỷ giá thường “dịu” hơn, nhưng không triệt tiêu cú sốc quốc tế.
Tỷ giá USD/VND hôm nay 25/02 (09:10) xoay quanh trạng thái bán ra ngân hàng sát vùng trần, trong khi thị trường tự do duy trì mức cao và tạo chênh gần 600 đồng/USD so với kênh chính thức. Tỷ giá trung tâm ở 25.057, tỷ giá tham khảo Sở giao dịch NHNN 23.855 – 26.259. Trọng tâm theo dõi là DXY, lợi suất Mỹ và nhịp thanh khoản VND qua liên ngân hàng, OMO trong các phiên tới.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.