Đăng vào: 2026-08-13
Cập nhật vào: 2026-08-13
Giá vàng SJC hạ nhiệt trong giữa buổi sáng 13/8/2026. Đến 10:30, vàng miếng SJC được niêm yết ở 141,3 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 300.000 đồng so với mức 141,6 - 144,6 triệu đồng ghi nhận lúc 09:48. Mức giá mới đưa SJC trở lại đúng vùng đóng cửa ngày 12/8 sau nhịp tăng đầu phiên.
Vàng thế giới vẫn giữ trên ngưỡng tâm lý quan trọng. Lúc 10:27, giá giao ngay ở khoảng $4.408,83/ounce, tăng 0,63% trong 24 giờ và tương đương khoảng 139,53 triệu đồng/lượng theo tỷ giá quy đổi cùng thời điểm. Khoảng cách với giá bán SJC vì vậy còn gần 4,77 triệu đồng/lượng, tương đương 3,42%.

SJC đảo chiều nhẹ trong buổi sáng: giá bán từ 144,6 triệu đồng lúc 09:48 xuống 144,3 triệu đồng lúc 10:30, cho thấy thị trường trong nước chưa đi hoàn toàn cùng nhịp tăng quốc tế.
Một chỉ SJC bán ra tương đương khoảng 14,43 triệu đồng, trong khi giá mua vào tương đương 14,13 triệu đồng/chỉ.
Chênh lệch mua bán SJC là 3 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 2,08% giá bán. Đây là chi phí giá đáng kể đối với giao dịch ngắn hạn.
Chênh lệch SJC và thế giới chỉ khoảng 4,77 triệu đồng/lượng, nếu so hai mức giá cách nhau chưa đầy ba phút. Đây là phép so sánh có độ đồng bộ thời gian cao hơn việc ghép giá từ các bản tin khác giờ.
SJC vẫn thấp hơn đỉnh năm khoảng 24,4%. Giá bán từng đạt 190,9 triệu đồng/lượng ngày 2/3, cao hơn hiện tại 46,6 triệu đồng.
PPI tháng 7 của Mỹ là chất xúc tác lớn tiếp theo, dự kiến công bố lúc 19:30 giờ Việt Nam ngày 13/8. Dữ liệu có thể tác động trực tiếp tới kỳ vọng lãi suất, lợi suất trái phiếu và giá vàng trong phiên Mỹ.
| Thương hiệu | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi/Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Vàng miếng | 141,3 triệu | 144,3 triệu | Giảm 300.000 đồng từ mức 09:48 |
| SJC | Nhẫn 9999 | 141,1 triệu | 144,1 triệu | Cập nhật 10:30 |
| DOJI | Nhẫn tròn 9999 | 142 triệu | 146 triệu | Cập nhật 10:00 |
| PNJ | Nhẫn trơn 9999 | 140,9 triệu | 144,5 triệu | Cập nhật 10:05 |
| Bảo Tín Minh Châu | Nhẫn tròn 9999 | 142 triệu | 146 triệu | Cập nhật 10:05 |
| Phú Quý | Nhẫn tròn 9999 | 141,6 triệu | 144,6 triệu | Cập nhật 10:30 |
| Mi Hồng | Vàng 99,9% | 141,8 triệu | 143,3 triệu | Cập nhật 10:25 |
Cập nhật từ 10:00 đến 10:30 ngày 13/8/2026. Các bảng niêm yết không hoàn toàn đồng thời, vì vậy không nên dùng chênh lệch vài trăm nghìn đồng giữa các thương hiệu để kết luận biến động nếu không kiểm tra lại thời điểm giao dịch thực tế.
DOJI và Bảo Tín Minh Châu đang có mức bán nhẫn 9999 cao nhất trong nhóm khảo sát, ở 146 triệu đồng/lượng. Mi Hồng niêm yết thấp hơn đáng kể ở 143,3 triệu đồng/lượng và có khoảng chênh mua bán 1,5 triệu đồng. Dù nhiều nhà đầu tư băn khoăn nên mua vàng miếng hay vàng nhẫn, sự khác biệt về sản phẩm, chính sách thu mua và thời điểm cập nhật khiến các mức giá không thể được xem như cơ hội chênh lệch giá trực tiếp.
Tại 10:27, vàng thế giới quy đổi vào khoảng 139,53 triệu đồng/lượng. SJC ba phút sau bán ra 144,3 triệu đồng/lượng. Mức chênh gần 4,77 triệu đồng, tương đương 3,42% giá quốc tế quy đổi. Phép tính chưa bao gồm các chi phí thuế, phí và chi phí thương mại nên phù hợp để so sánh tương đối, không phải giá nhập khẩu thực tế.
Một lớp rủi ro khác nằm ngay trong thị trường nội địa. Chênh lệch mua bán SJC ở mức 3 triệu đồng/lượng có nghĩa người mua tại giá niêm yết bán ra cần giá thu mua tăng khoảng 2,08% mới xóa được khoảng cách ban đầu, nếu các yếu tố khác không thay đổi.
Điều này cũng cho thấy giá SJC có hai nguồn biến động: giá vàng quốc tế và mức chênh nội địa. Ngay cả khi XAU/USD đi ngang, SJC vẫn có thể giảm nếu mức chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới tiếp tục thu hẹp.

Vàng đã lên vùng cao nhất hơn hai tháng trong phiên trước sau khi dữ liệu lạm phát Mỹ làm giảm kỳ vọng Fed tiếp tục tăng lãi suất. CPI tháng 7 tăng 0,1% so với tháng trước và 3,4% so với cùng kỳ, thấp hơn mức tăng 3,5% của tháng 6. CPI lõi hạ từ 2,6% xuống 2,5% theo năm.
Tuy nhiên, môi trường tiền tệ chưa thực sự thuận lợi hoàn toàn cho vàng. Fed ngày 29/7 giữ lãi suất mục tiêu ở 3,50% - 3,75%, trong khi ba thành viên muốn tăng thêm 25 điểm cơ bản. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm ngày 12/8 ở khoảng 4,68%, còn lợi suất thực 10 năm đạt 2,42%.
Vàng không tạo ra dòng tiền định kỳ, vì vậy lợi suất thực cao làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ kim loại quý. Việc giá vẫn duy trì trên $4.400 trong môi trường lợi suất thực 2,42% cho thấy động lực tăng hiện tại không chỉ đến từ kỳ vọng chính sách Fed, bởi có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng cùng tác động. Dòng vốn đầu tư, nhu cầu phòng thủ và cầu dự trữ chính thức đang giúp hấp thụ một phần sức ép từ lãi suất.
Thị trường ETF vàng toàn cầu hút ròng khoảng $3 tỷ trong tháng 7, lượng nắm giữ tăng 23 tấn lên 4.068 tấn. Đây là sự đảo chiều rõ rệt sau quý II, khi các quỹ ETF vàng rút khoảng 44,8 tấn và ghi nhận khoảng $4 tỷ dòng vốn ra.
Tính theo khối lượng, 23 tấn mua lại trong tháng 7 mới bù được khoảng 51% lượng vàng rút khỏi ETF trong quý II. Nói cách khác, dòng vốn tổ chức đã quay lại, nhưng chưa đủ để kết luận trạng thái bán trước đó đã được đảo ngược hoàn toàn.
Dữ liệu ngân hàng trung ương cũng cần được đọc theo hai chiều. Khối này mua ròng 289 tấn trong quý II, mức rất mạnh, nhưng tổng mua trong nửa đầu năm chỉ khoảng 345 tấn, thấp nhất cho một nửa đầu năm kể từ 2022. Cầu dự trữ vẫn là trụ cột dài hạn, song tốc độ mua không đồng đều giữa các quý.
Nhu cầu vàng miếng và vàng xu tại Việt Nam trong quý II chỉ khoảng 6,5 tấn, giảm từ 9,1 tấn trong quý I và 9,5 tấn cùng kỳ năm trước. Tương ứng, nhu cầu giảm khoảng 28% theo quý và 31% theo năm.
Đây là một tín hiệu quan trọng khi đọc giá vàng trong nước. Mức giá cao không nhất thiết phản ánh cầu bán lẻ mạnh. Nguồn cung hạn chế, cấu trúc thị trường, giá thế giới và mức chênh nội địa đều có thể giữ giá ở mức cao trong lúc lượng mua vật chất suy yếu.
Dữ liệu chỉ số PPI tháng 7 của Mỹ dự kiến công bố lúc 19:30 ngày 13/8 theo giờ Việt Nam. Báo cáo gần nhất cho tháng 6 cho thấy PPI thành phẩm cuối cùng giảm 0,3% theo tháng nhưng vẫn tăng 5,5% so với cùng kỳ; giá hàng hóa giảm 1,4%, còn dịch vụ tăng 0,2%.
Kịch bản tích cực: nếu PPI cho thấy áp lực giá dịu hơn, kỳ vọng Fed tăng lãi suất có thể tiếp tục giảm. Nếu lợi suất và đồng tiền Mỹ cùng hạ, việc vàng giữ trên $4.400 và quay lại vùng đỉnh buổi sáng quanh $4.438 sẽ củng cố cấu trúc phục hồi ngắn hạn.
Kịch bản thận trọng: nếu PPI mạnh hơn đáng kể và đẩy lợi suất tăng trở lại, vàng có thể gặp khó trong việc giữ $4.400. Khi đó, giá SJC chịu đồng thời rủi ro từ giá quốc tế và khả năng mức chênh nội địa co hẹp.
Đến 10:30 ngày 13/8/2026, SJC niêm yết vàng miếng ở 141,3 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra. Giá bán đã giảm 300.000 đồng so với mức ghi nhận lúc 09:48 nhưng trở lại đúng vùng đóng cửa ngày 12/8.
Từ giá vàng miếng SJC 141,3 - 144,3 triệu đồng/lượng, một chỉ tương ứng khoảng 14,13 triệu đồng mua vào và 14,43 triệu đồng bán ra. Mức thực tế tại cửa hàng có thể khác tùy sản phẩm, trọng lượng và chính sách niêm yết.
Trong nhóm thương hiệu được khảo sát buổi sáng 13/8, DOJI và Bảo Tín Minh Châu cùng niêm yết một số sản phẩm nhẫn 9999 ở khoảng 142 triệu đồng mua vào và 146 triệu đồng bán ra. Các mức giá được cập nhật khoảng 10:00 - 10:05.
Lúc 10:27 ngày 13/8, vàng giao ngay ở khoảng $4.408,83/ounce, tăng 0,63% trong 24 giờ. Giá vẫn giữ trên $4.400 sau khi lên vùng cao nhất hơn hai tháng, trong khi thị trường chờ dữ liệu PPI Mỹ vào tối nay.
Giá vàng trong nước đã hạ nhiệt sau nhịp tăng đầu buổi sáng, nhưng vàng quốc tế vẫn duy trì trên $4.400. SJC ở 144,3 triệu đồng/lượng nghe có vẻ sát vùng cao, song thực tế vẫn thấp hơn khoảng 24,4% so với đỉnh 190,9 triệu đồng đầu tháng 3.
Trong phần còn lại của ngày 13/8, PPI Mỹ, phản ứng của lợi suất trái phiếu và đồng tiền Mỹ sẽ quan trọng hơn biến động vài trăm nghìn đồng giữa các bảng giá trong nước. Nếu vàng thế giới giữ được $4.400 sau dữ liệu, nhịp phục hồi có thêm xác nhận. Nếu lợi suất tăng mạnh trở lại, cả giá quốc tế và mức chênh SJC đều có thể chịu áp lực.