Các loại vàng và cách phân biệt chính xác
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी O‘zbekcha Қазақша

Các loại vàng và cách phân biệt chính xác

Tác giả: Thuỳ Linh

  

Vàng có thể được gọi tên theo hàm lượng, màu sắc, dạng sản phẩm hoặc phương thức đầu tư. Vì vậy, vàng 24K, vàng trắng, vàng miếng và vàng giao ngay không phải bốn cấp độ của cùng một hệ phân loại. Muốn phân biệt các loại vàng chính xác, trước tiên cần xác định hàm lượng vàng nguyên chất, sau đó mới xem xét màu sắc, cấu tạo và mục đích sử dụng.


Các loại vàng được phân biệt theo tiêu chí nào?


Thị trường thường phân loại vàng dựa trên bốn tiêu chí chính:


  • Hàm lượng vàng: Thể hiện qua các ký hiệu như 24K, 18K, 14K, 9999, 750 hoặc 585.

  • Màu sắc: Gồm vàng vàng, vàng trắng, vàng hồng và một số màu ít phổ biến khác.

  • Dạng sản phẩm: Gồm vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức, vàng mỹ nghệ hoặc sản phẩm mạ vàng.

  • Hình thức tiếp cận: Có thể mua vàng vật chất hoặc giao dịch theo biến động giá vàng mà không sở hữu kim loại thực tế.


Trong đó, hàm lượng vàng là tiêu chí quan trọng nhất vì quyết định lượng vàng nguyên chất có trong sản phẩm.


Karat, độ tinh khiết và tuổi vàng


Karat, ký hiệu là K, cho biết số phần vàng nguyên chất trong tổng số 24 phần của hợp kim. Vàng 18K có 18 phần vàng và 6 phần kim loại khác.


Độ tinh khiết được thể hiện theo thang phần nghìn. Ký hiệu 750 có nghĩa là sản phẩm chứa khoảng 750 phần vàng trong 1.000 phần khối lượng, tương đương 75%.


Tuổi vàng là cách gọi truyền thống tại Việt Nam. Chẳng hạn, vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất nên còn được gọi là vàng 7 tuổi rưỡi.


Công thức quy đổi: Hàm lượng vàng (%) ≈ K/24 × 100


Theo bảng quy đổi của TCVN 7054:2014, vàng 24K có độ tinh khiết tối thiểu 999‰, vàng 22K là 916‰ và vàng 18K là 750‰.


Bảng phân biệt các loại vàng theo hàm lượng


Loại vàng Ký hiệu thường gặp Hàm lượng vàng xấp xỉ Đặc điểm chính
Vàng 24K 999, 9999 99,9%–99,99% Màu vàng đậm, mềm, thường dùng để tích trữ
Vàng 23K 958 95,8% Hàm lượng cao nhưng ít phổ biến hơn
Vàng 22K 916 91,6% Cứng hơn 24K, vẫn giữ màu vàng đậm
Vàng 20K 833 83,3% Cân bằng giữa hàm lượng và độ cứng
Vàng 18K 750 75% Phổ biến trong trang sức cao cấp
Vàng 14K 585 Khoảng 58,3%–58,5% Bền, phù hợp đeo thường xuyên
Vàng 10K 416 hoặc 417 Khoảng 41,6%–41,7% Cứng, giá thấp hơn nhưng dễ xỉn màu hơn
Vàng 9K 375 37,5% Hàm lượng vàng tương đối thấp
Vàng 8K 333 33,3% Mức hàm lượng thấp trong bảng phân loại phổ biến


Vàng 24K, vàng 999 và vàng 9999


Thực tế, để hiểu rõ vàng 24K là vàng gì, cần biết đây là cấp độ có hàm lượng kim loại quý cao nhất trong hệ Karat. Tuy nhiên, vàng thương mại gần như không đạt độ tinh khiết tuyệt đối 100%.


Vàng 999 chứa khoảng 99,9% vàng, còn vàng 9999 chứa khoảng 99,99%. Như vậy, vàng 9999 tinh khiết hơn vàng 999, dù cả hai đều có thể được xếp vào nhóm vàng 24K theo cách gọi thông thường.


Do ít hợp kim, vàng 24K có màu vàng đậm, tương đối mềm và dễ bị móp hoặc trầy xước. Loại vàng này phù hợp hơn với vàng miếng, nhẫn trơn, trang sức đơn giản và mục đích tích trữ.


Vàng 23K và vàng 22K


Vàng 23K có hàm lượng khoảng 95,8% và thường mang ký hiệu 958. Vàng 22K chứa khoảng 91,6% vàng, tương ứng ký hiệu 916.


Cần lưu ý, 95,8% là hàm lượng của vàng 23K, không phải vàng 22K. Đây là chi tiết thường bị nhầm lẫn trong một số bảng phân loại vàng.


Vàng 20K và vàng 18K


Vàng 20K chứa khoảng 83,3% vàng nguyên chất. Vàng 18K chứa 75% vàng và 25% hợp kim như bạc, đồng, paladi hoặc các kim loại phù hợp khác.


Nhờ cứng hơn vàng 24K, những đặc tính của vàng 18K giúp giữ đá và duy trì các chi tiết chế tác tốt hơn rất nhiều. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhẫn cưới, nhẫn đính đá và trang sức có thiết kế phức tạp.


Vàng 14K, vàng 10K, vàng 9K và vàng 8K


Khi hàm lượng vàng giảm, tỷ lệ kim loại hợp kim tăng lên. Sản phẩm thường cứng hơn nhưng màu vàng nhạt hơn và giá trị vàng nguyên chất thấp hơn.


Vàng 14K tạo được sự cân bằng giữa thẩm mỹ, độ bền và chi phí. Vàng 10K, 9K hoặc 8K phù hợp với trang sức cần độ cứng cao, nhưng khả năng đổi màu hoặc phản ứng với da phụ thuộc vào thành phần hợp kim.

các loại vàng và cách phân biệt

Phân biệt vàng theo tên gọi phổ biến


Vàng ta và vàng tây


Vàng ta thường được dùng để chỉ vàng có độ tinh khiết cao, đặc biệt là vàng 999 hoặc 9999. Loại vàng này có màu vàng đậm, mềm và được ưu tiên cho mục đích tích trữ, cưới hỏi hoặc làm trang sức truyền thống.


Khi đối chiếu để phân biệt bản chất vàng tây vàng ta là gì, vàng tây thực chất là hợp kim giữa vàng và các kim loại khác. Những loại phổ biến gồm 22K, 18K, 14K và 10K. Vàng tây cứng hơn, dễ chế tác và có nhiều màu sắc hơn vàng ta.


“Vàng ta” và “vàng tây” chỉ là tên gọi thông dụng. Khi mua, người dùng vẫn cần căn cứ vào ký hiệu cụ thể như 9999, 750 hoặc 585.


Vàng vàng, vàng trắng và vàng hồng


Màu sắc không thể hiện trực tiếp tuổi vàng. Cùng một mức 18K có thể được chế tác thành vàng vàng, vàng trắng hoặc vàng hồng.


  • Vàng vàng: Được pha với bạc và đồng theo tỷ lệ phù hợp để duy trì màu vàng truyền thống.

  • Vàng trắng: Là hợp kim vàng với các kim loại có màu trắng như paladi, bạc hoặc niken. Bề mặt có thể được phủ rhodium để tăng độ sáng.

  • Vàng hồng: Có tỷ lệ đồng cao hơn, tạo màu hồng hoặc đỏ ấm.


Nhiều người thường nhầm lẫn sự khác biệt giữa vàng trắng và bạch kim, nhưng bạch kim là một kim loại quý hoàn toàn khác, có thành phần hóa học, khối lượng riêng và cách định giá riêng biệt. Để phân biệt, cần kiểm tra ký hiệu hàm lượng thay vì chỉ nhìn màu sắc.


Vàng Ý và vàng non


Xét về mặt khái niệm bản chất thực sự của vàng Ý là gì, tên gọi này thường mô tả xuất xứ, phong cách hoặc công nghệ chế tác của trang sức nước Ý chứ không đại diện cho một hàm lượng cố định. Một sản phẩm được giới thiệu là vàng Ý vẫn cần có ký hiệu như 750 hoặc 585 để xác định lượng vàng nguyên chất.


“Vàng non” là cách gọi không chuẩn hóa, thường chỉ sản phẩm có hàm lượng thấp hơn mức được kỳ vọng hoặc công bố. Ví dụ, sản phẩm được giới thiệu là vàng 18K nhưng hàm lượng thực tế không đạt 750 có thể bị gọi là vàng non tuổi.


Vàng nguyên khối, vàng mạ và vàng ép


  • Vàng nguyên khối: Toàn bộ phần kim loại chính là vàng hoặc hợp kim vàng có cùng hàm lượng công bố.

  • Vàng mạ: Chỉ có một lớp vàng mỏng phủ lên vật liệu nền. Các ký hiệu có thể gặp gồm GP hoặc GEP.

  • Vàng ép: Một lớp vàng được liên kết cơ học với kim loại nền, thường có ký hiệu GF. Lớp vàng thường dày hơn lớp mạ điện nhưng sản phẩm vẫn không phải vàng nguyên khối.

  • Bạc mạ vàng: Có lõi bằng bạc và lớp vàng bên ngoài. Giá trị chủ yếu phụ thuộc vào bạc, độ dày lớp mạ và chi phí chế tác.


Không nên định giá sản phẩm mạ vàng theo tổng khối lượng như vàng nguyên khối.


Phân biệt vàng theo dạng sản phẩm


Vàng miếng, vàng nhẫn và vàng trang sức


Vàng miếng được đúc hoặc dập theo khối lượng, hàm lượng và ký mã hiệu xác định. Sản phẩm thường hướng đến mục đích tích trữ.


Đối với những ai đang cân nhắc nên mua vàng miếng hay vàng nhẫn để tích trữ, vàng nhẫn trơn thường được chế tác từ vàng 9999, có nhiều mức khối lượng đa dạng và ít phát sinh chi phí chế tác hơn so với trang sức cầu kỳ.


Vàng trang sức có thể là 24K, 18K, 14K hoặc các hàm lượng khác. Giá bán thường bao gồm giá trị vàng, tiền công, đá gắn và chi phí thiết kế. Vì vậy, giá mua lại có thể thấp hơn đáng kể so với giá bán ban đầu.


Tên thương hiệu hoặc tên bộ sưu tập không thay thế cho thông tin về hàm lượng. Hai sản phẩm cùng mang ký hiệu 9999 vẫn có thể khác nhau về khối lượng, tiền công, khả năng mua lại và mức chênh lệch giá.


Vàng vật chất và giao dịch giá vàng


Mua vàng vật chất đồng nghĩa với việc người mua sở hữu sản phẩm, đồng thời phải cân nhắc chi phí bảo quản, nguy cơ thất lạc và chênh lệch giữa giá mua với giá bán.


Khác với việc mua tích trữ vật chất, hình thức giao dịch vàng online thông qua hợp đồng chênh lệch (CFD) không tạo ra quyền sở hữu kim loại thực. Nhà giao dịch mở vị thế mua hoặc bán hai chiều dựa trên biến động của giá vàng quốc tế và có thể tận dụng tỷ lệ ký quỹ hoặc đòn bẩy tài chính.


EBC cung cấp khả năng tiếp cận thị trường hàng hóa, bao gồm vàng, mà không cần trực tiếp mua và lưu trữ kim loại. Nhà giao dịch có thể tham khảo báo giá và các công cụ phân tích trên nền tảng giao dịch hàng hóa của EBC. Tuy nhiên, hợp đồng chênh lệch là công cụ phức tạp và có rủi ro thua lỗ nhanh do đòn bẩy.

cách phân biệt vàng

Cách phân biệt vàng chính xác


Kiểm tra ký hiệu trên sản phẩm


Dùng kính lúp để tìm ký hiệu tại mặt trong của nhẫn, khóa dây chuyền, móc vòng hoặc vị trí ít ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Những ký hiệu thường gặp gồm:


  • 24K, 999 hoặc 9999.

  • 22K hoặc 916.

  • 18K, 750 hoặc Au750.

  • 14K, 585 hoặc Au585.

  • 10K, 416 hoặc 417.

  • GP, GEP hoặc GF đối với sản phẩm phủ hoặc ép vàng.


Ký hiệu là bước sàng lọc đầu tiên, không phải bằng chứng tuyệt đối vì dấu đóng có thể bị làm giả hoặc không phản ánh phần lõi bên trong.


Đối chiếu hóa đơn và giấy bảo đảm


Hóa đơn hoặc chứng từ nên thể hiện rõ loại sản phẩm, khối lượng, hàm lượng vàng, khối lượng đá nếu có, tiền công và chính sách mua lại. Đối với sản phẩm gồm nhiều vật liệu, cần xác định khối lượng nào thực sự được tính là vàng.


Người mua nên giữ nguyên hóa đơn, giấy bảo đảm, bao bì và mã sản phẩm. Đây là những thông tin quan trọng khi cần kiểm định, bảo hành hoặc bán lại.


Quan sát màu sắc và độ cứng


Vàng có hàm lượng cao thường có màu vàng đậm và mềm hơn. Vàng 14K hoặc 10K thường nhạt màu và cứng hơn do chứa nhiều hợp kim.


Tuy nhiên, màu sắc có thể được điều chỉnh bằng thành phần hợp kim hoặc lớp phủ bề mặt. Vì vậy, không thể kết luận tuổi vàng chỉ bằng mắt thường.


Kiểm tra bằng nam châm và khối lượng riêng


Vàng không bị nam châm thông thường hút mạnh. Nếu toàn bộ sản phẩm bị hút rõ rệt, bên trong có thể chứa kim loại từ tính. Dù vậy, nhiều kim loại giả vàng cũng không có từ tính; riêng khóa trang sức có thể chứa lò xo thép.


Khối lượng riêng của vàng tinh khiết vào khoảng 19,32 g/cm³. Có thể sàng lọc bằng công thức:


Khối lượng riêng = Khối lượng sản phẩm/Thể tích nước bị chiếm chỗ


Phương pháp này không phù hợp với trang sức rỗng, sản phẩm gắn đá hoặc có nhiều bộ phận bằng vật liệu khác. Sai số đo nước cũng có thể làm kết quả thiếu chính xác.


Kiểm định bằng thiết bị chuyên dụng


Các phương pháp chuyên nghiệp gồm:


  • Máy đo độ dẫn điện hoặc thiết bị kiểm tra kim loại quý.

  • Quang phổ huỳnh quang tia X để phân tích thành phần bề mặt mà không phá hủy sản phẩm.

  • Thử trên đá thử và dung dịch chuyên dụng.

  • Phân kim hoặc thử lửa trong phòng kiểm định khi cần kết quả có độ chính xác cao.


Quang phổ tia X chủ yếu phân tích vùng gần bề mặt nên cần thận trọng với sản phẩm được mạ dày hoặc có lõi khác vật liệu. Đối với giao dịch có giá trị lớn, nên kiểm định tại đơn vị chuyên môn thay vì dựa vào một phép thử duy nhất.


Những cách thử vàng tại nhà không nên áp dụng


Các mẹo truyền miệng như cắn vàng, cào lên gốm, ngâm giấm hay thử axit đều có thể gây hỏng bề mặt sản phẩm mà vẫn cho kết quả sai lệch. Thay vì dùng mẹo dân gian, bạn nên tìm hiểu cách phân biệt vàng thật vàng giả chuẩn xác bằng các dấu hiệu kỹ thuật và kiểm định quang phổ tại các cơ sở kim hoàn uy tín.

ký hiệu các loại vàng

Cách tính lượng vàng nguyên chất trong sản phẩm


Có thể ước tính lượng vàng nguyên chất bằng công thức:


Khối lượng vàng nguyên chất lý thuyết = Khối lượng sản phẩm × Độ tinh khiết/1.000


Ví dụ, một sản phẩm Au750 nặng 10 g có lượng vàng nguyên chất lý thuyết là 10 × 750/1.000 = 7,5 g.


Kết quả này chỉ chính xác khi toàn bộ khối lượng được khai báo là hợp kim vàng. Nếu sản phẩm có đá, lò xo, mối hàn hoặc bộ phận bằng kim loại khác, cần loại trừ các thành phần đó.


Nên lựa chọn loại vàng nào?


Nhu cầu Loại vàng có thể cân nhắc Yếu tố cần kiểm tra
Tích trữ dài hạn Vàng miếng hoặc nhẫn trơn 9999 Độ tinh khiết, hóa đơn, bao bì, chênh lệch mua bán
Trang sức cao cấp Vàng 18K Chất lượng chế tác, đá gắn, chính sách bảo hành
Đeo thường xuyên Vàng 14K hoặc 18K Độ bền, thành phần hợp kim, tiền công
Ưu tiên chi phí Vàng 10K hoặc 14K Hàm lượng thực tế và khả năng bán lại
Theo dõi biến động giá Vàng vật chất hoặc công cụ tài chính phù hợp Chi phí, mức độ rủi ro và mục tiêu nắm giữ


Không có loại vàng tốt nhất cho mọi mục đích. Vàng 24K có hàm lượng cao nhưng mềm; vàng 18K và 14K bền hơn nhưng chứa ít vàng nguyên chất hơn. Với mục tiêu tích trữ, cần đặc biệt chú ý đến tính thanh khoản và mức chênh lệch mua bán, thay vì chỉ nhìn giá niêm yết.


Người có làn da nhạy cảm nên hỏi rõ thành phần hợp kim, đặc biệt với vàng trắng có chứa niken.


Cách bảo quản từng loại vàng


  • Cất từng món trang sức riêng để tránh va chạm và trầy xước.

  • Tháo trang sức khi vận động mạnh, làm việc nặng hoặc tiếp xúc hóa chất.

  • Hạn chế để vàng tiếp xúc với nước hoa, mỹ phẩm, clo và chất tẩy rửa.

  • Làm sạch bằng dung dịch phù hợp với loại vàng và đá gắn.

  • Kiểm tra định kỳ chấu giữ đá, khóa và mối nối.

  • Vàng trắng có thể cần phủ lại rhodium khi lớp bề mặt bị mòn.


Câu hỏi thường gặp về các loại vàng


Vàng 999 và vàng 9999 có giống nhau không?


Không hoàn toàn. Vàng 999 có độ tinh khiết khoảng 99,9%, còn vàng 9999 khoảng 99,99%. Cả hai thường được gọi là vàng 24K nhưng lượng tạp chất cho phép khác nhau.


Vàng 18K và vàng 750 có phải cùng loại không?


Có. Ký hiệu 18K cho biết 18 trong 24 phần là vàng, còn 750 cho biết khoảng 750 trong 1.000 phần khối lượng là vàng. Cả hai đều tương ứng với hàm lượng 75%.


Vàng trắng có phải là vàng thật không?


Có, nếu sản phẩm là hợp kim vàng có hàm lượng được công bố rõ ràng như 18K hoặc 14K. Màu trắng đến từ kim loại hợp kim và lớp phủ bề mặt, không làm sản phẩm mất bản chất là vàng.


Có thể dùng nam châm để kết luận vàng thật hay giả không?


Không. Nam châm chỉ là phép thử sàng lọc. Vàng không bị hút mạnh, nhưng nhiều kim loại giả cũng không bị nam châm hút.


Loại vàng nào có giá trị cao nhất?


Nếu so sánh cùng khối lượng và không tính tiền công hoặc đá quý, vàng có độ tinh khiết cao hơn thường chứa nhiều giá trị vàng nguyên chất hơn. Giá bán thực tế còn phụ thuộc vào thương hiệu, dạng sản phẩm, tiền công, mức chênh lệch và chính sách mua lại.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.