Đăng vào: 2026-08-25
Cập nhật vào: 2026-08-25
Cổ phiếu HPG đang đứng trước một nghịch lý đáng chú ý: kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026 tăng mạnh, sản lượng HRC lập mức cao mới và mã cổ phiếu được bổ sung vào FTSE All-World, nhưng giá vẫn chưa tạo được xu hướng tăng bền vững. Kết phiên 25/8, HPG giảm 2,02% xuống 21.800 đồng/cổ phiếu, chỉ cao hơn khoảng 8,5% so với đáy 52 tuần.
Một báo cáo phân tích gần đây đưa giá mục tiêu HPG lên 35.900 đồng, tương đương dư địa tăng khoảng 65% so với vùng giá tham chiếu khi báo cáo được phát hành. Tuy nhiên, mức định giá này phụ thuộc vào khả năng Hòa Phát duy trì sản lượng, biên lợi nhuận và tốc độ khai thác Dung Quất 2, trong khi nợ vay, chi phí lãi vay và sự đóng góp của khoản lợi nhuận bất thường vẫn là những biến số quan trọng.

| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Giá đóng cửa ngày 25/8/2026 | 21.800 đồng/cổ phiếu |
| Mức thay đổi trong phiên | -450 đồng, tương đương -2,02% |
| Giá đóng cửa ngày 24/8 | 22.250 đồng |
| Khối lượng cổ phiếu lưu hành | 8,443 tỷ cổ phiếu |
| Vốn hóa ước tính | Khoảng 184.100 tỷ đồng |
| Doanh thu 6 tháng đầu năm | 108.870 tỷ đồng |
| Lợi nhuận sau thuế 6 tháng | 15.480 tỷ đồng |
| Sản lượng HRC 6 tháng | Gần 3,4 triệu tấn |
| Công suất thép hiện tại | Khoảng 16 triệu tấn/năm |
| Khoảng giá mục tiêu gần nhất | 30.000–35.900 đồng/cổ phiếu |
Tâm điểm mới nhất xoay quanh ba thông tin:
Một số công ty chứng khoán nâng giá mục tiêu HPG lên vùng 30.000–35.900 đồng.
Hòa Phát được bổ sung vào nhóm FTSE All-World, mở ra khả năng thu hút thêm dòng vốn thụ động.
Kết quả kinh doanh 6 tháng tăng mạnh, nhưng lợi nhuận quý I có đóng góp đáng kể từ chuyển nhượng dự án Phố Nối.
Trong phiên 24/8, HPG dẫn đầu danh sách giao dịch khối ngoại mua ròng với giá trị khoảng 106,35 tỷ đồng và tăng 2,53% lên 22.250 đồng. Tuy nhiên, ngay phiên kế tiếp, cổ phiếu giảm 2,02% về 21.800 đồng. Sau hai phiên, HPG chỉ còn cao hơn khoảng 0,46% so với trước phiên 24/8.
Diễn biến này cho thấy dòng tiền ngoại đang tạo lực đỡ cho HPG, nhưng chưa đủ để xác nhận một xu hướng tăng mới. Giá cổ phiếu vẫn cần được hỗ trợ bởi tăng trưởng lợi nhuận thực chất và khả năng duy trì biên lợi nhuận trong các quý tiếp theo.
Quý II/2026, Hòa Phát ghi nhận doanh thu 55.557 tỷ đồng, tăng 53% so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế đạt 6.424 tỷ đồng, tăng 51%.
Lũy kế 6 tháng, doanh thu đạt 108.870 tỷ đồng, tăng 47%, còn lợi nhuận sau thuế đạt 15.480 tỷ đồng, tăng 103%.
Hòa Phát đặt kế hoạch năm 2026 với doanh thu 210.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 22.000 tỷ đồng. Như vậy, sau nửa năm, doanh nghiệp đã hoàn thành khoảng 51,8% kế hoạch doanh thu và 70,4% kế hoạch lợi nhuận.
Về mặt số học, HPG chỉ cần đạt thêm:
101.130 tỷ đồng doanh thu trong 6 tháng cuối năm, tương đương bình quân 50.565 tỷ đồng mỗi quý.
6.520 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế trong 6 tháng cuối năm, tương đương bình quân 3.260 tỷ đồng mỗi quý.
Mức doanh thu cần thiết thấp hơn doanh thu quý II là 55.557 tỷ đồng. Lợi nhuận bình quân cần đạt trong nửa cuối năm cũng chỉ bằng khoảng một nửa lợi nhuận quý II. Điều này cho thấy kế hoạch năm 2026 của HPG nằm trong tầm tay nếu thị trường thép không xuất hiện cú sốc lớn.
Tuy nhiên, lợi nhuận báo cáo không hoàn toàn đồng nghĩa với lợi nhuận lõi.
Theo các thông tin được công bố sau Đại hội đồng cổ đông, HPG ghi nhận khoảng 3.800 tỷ đồng lợi nhuận từ chuyển nhượng dự án tại Phố Nối trong quý I. Trong khi đó, bảng phân ngành 6 tháng của doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận sau thuế từ lĩnh vực bất động sản khoảng 4.293 tỷ đồng.
Hai con số này có thể khác nhau do phạm vi và cách phân loại khác nhau: 3.800 tỷ đồng là khoản lợi nhuận từ giao dịch chuyển nhượng được lãnh đạo đề cập, còn 4.293 tỷ đồng là lợi nhuận sau thuế của toàn bộ phân khúc bất động sản trong bảng phân ngành.
Vì vậy, không nên trừ cơ học 3.800 tỷ đồng khỏi lợi nhuận hợp nhất để gọi đó là “lợi nhuận lõi”. Cách thận trọng hơn là nhìn vào cơ cấu lợi nhuận:
| Phân khúc | Lợi nhuận 6 tháng | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Thép | 10.539 tỷ đồng | Khoảng 68% |
| Nông nghiệp | 648 tỷ đồng | Khoảng 4% |
| Bất động sản và các hoạt động liên quan | 4.293 tỷ đồng | Khoảng 28% |
| Tổng cộng | 15.480 tỷ đồng | 100% |
Điểm tích cực là riêng mảng thép vẫn tạo ra hơn 10.500 tỷ đồng lợi nhuận. Điểm cần thận trọng là gần 28% lợi nhuận hợp nhất đến từ phân khúc bất động sản, trong đó có ảnh hưởng của giao dịch Phố Nối.
Nói cách khác, HPG đang có tăng trưởng hoạt động cốt lõi, nhưng tốc độ tăng 103% của lợi nhuận hợp nhất đã được khuếch đại bởi khoản thu nhập không thường xuyên.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Hòa Phát sản xuất gần 7 triệu tấn thép thô, tăng 36% so với cùng kỳ. Sản lượng bán hàng thép xây dựng, thép chất lượng cao, HRC và phôi thép đạt 6,5 triệu tấn, tăng 32%.
Đáng chú ý nhất là HRC:
Sản lượng HRC 6 tháng đạt gần 3,4 triệu tấn, tăng 57%.
Riêng quý II đạt khoảng 1,925 triệu tấn, tăng 31% so với quý I.
Sản lượng HRC quý II tăng 64% so với cùng kỳ.
HRC chiếm khoảng 52% sản lượng bán hàng của nhóm sản phẩm thép chính trong nửa đầu năm.
Trong khi sản lượng thép xây dựng quý II chỉ tăng khoảng 2% so với cùng kỳ, HRC lại tăng mạnh. Điều này cho thấy động lực tăng trưởng hiện tại của HPG không còn chỉ đến từ thép xây dựng mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực khai thác và tiêu thụ HRC.
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn vì HRC được sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất ô tô, đóng tàu, dầu khí, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp. Nếu Hòa Phát mở rộng được thị phần HRC trong nước, công suất mới có thể tạo ra tăng trưởng doanh thu dài hạn.
Tuy nhiên, HRC cũng khiến HPG đối mặt với những rủi ro khác:
Cạnh tranh từ thép giá rẻ nhập khẩu.
Biến động giá quặng sắt và than luyện cốc.
Áp lực dư cung tại khu vực châu Á.
Khả năng giá bán giảm nhanh hơn giá vốn.
Rủi ro xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi các biện pháp phòng vệ thương mại ở nước ngoài.
Một báo cáo phân tích gần đây ước tính Dung Quất 2 có thể vận hành khoảng 65% công suất tối đa trong năm 2026. Một báo cáo khác cho rằng nhà máy đã vận hành trên 80% công suất ở một số dây chuyền. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ việc các báo cáo sử dụng phạm vi tính toán khác nhau: công suất toàn dự án, công suất từng dây chuyền hoặc công suất thương mại thực tế.
Đây là chỉ báo cần theo dõi kỹ hơn tỷ lệ công suất công bố. Điều quan trọng không chỉ là nhà máy vận hành bao nhiêu phần trăm công suất, mà là lượng thép sản xuất ra có được tiêu thụ với biên lợi nhuận đủ cao hay không.
Quý II/2026, biên lợi nhuận gộp của HPG đạt khoảng 19%, tăng từ 15,8% trong quý I và 18,4% cùng kỳ năm trước.
Lợi nhuận gộp đạt 10.488 tỷ đồng, trong khi chỉ số EBITDA đạt 11.962 tỷ đồng. Mức cải thiện biên lợi nhuận đến từ ba yếu tố:
Sản lượng HRC tăng nhanh.
Giá bán thép duy trì ở mức thuận lợi hơn.
Giá bán điều chỉnh nhanh hơn giá vốn của lượng hàng tồn kho.
Tuy nhiên, biên lợi nhuận quý II có thể là mức cao trong chu kỳ hiện tại. Một dự báo gần đây cho rằng biên lợi nhuận gộp cả năm 2026 của HPG có thể đạt khoảng 16%, nhưng riêng nửa cuối năm chỉ khoảng 14,6%, thấp hơn mức 17,4% của nửa đầu năm.
Một báo cáo khác dự báo lợi nhuận quý III dao động trong khoảng 6.000–6.500 tỷ đồng, nhờ sản lượng tăng 5–8% so với quý II. Báo cáo này cũng cho rằng giá quặng sắt giảm khoảng 2% theo quý có thể bù đắp một phần mức tăng 2–3% của giá than luyện cốc.
Như vậy, triển vọng quý III vẫn tích cực, nhưng tốc độ tăng lợi nhuận có thể chậm lại nếu:
Giá HRC giảm.
Giá than luyện cốc tăng nhanh.
Chi phí xuất khẩu tiếp tục cao.
Sản lượng tăng nhưng giá bán không tăng tương ứng.
Nhu cầu thép xây dựng không phục hồi như kỳ vọng.
Nhà đầu tư nên theo dõi biên lợi nhuận gộp và lợi nhuận trên mỗi tấn thép thay vì chỉ nhìn vào sản lượng.

Đến cuối tháng 6/2026, tổng dư nợ vay của HPG đạt khoảng 98.530 tỷ đồng, gồm:
Nợ vay ngắn hạn: 71.433 tỷ đồng.
Nợ vay dài hạn: 27.097 tỷ đồng.
Tổng nợ phải trả: 137.414 tỷ đồng.
Vốn chủ sở hữu: 141.516 tỷ đồng.
Nợ phải trả tương đương khoảng 97% vốn chủ sở hữu. Nếu chỉ nhìn riêng dư nợ vay, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính với tỷ lệ vay trên vốn chủ sở hữu khoảng 69,6% chưa phải mức quá cao đối với một doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, nhưng cơ cấu nợ ngắn hạn khiến HPG nhạy cảm với chu kỳ vốn lưu động.
Chi phí lãi vay quý II đạt khoảng 1.520 tỷ đồng, cao gần 3,5 lần cùng kỳ. Lũy kế 6 tháng, chi phí lãi vay đạt khoảng 2.853 tỷ đồng.
Chi phí lãi vay quý II tương đương khoảng 14,5% lợi nhuận gộp trong quý. Nếu biên lợi nhuận gộp giảm từ 19% về vùng 15–16%, phần lợi nhuận bị chi phí tài chính bào mòn sẽ tăng lên đáng kể.
Tiền và tiền gửi ngắn hạn của HPG khoảng 37.256 tỷ đồng, tương đương gần 52% dư nợ vay ngắn hạn. Khoản tiền này giúp doanh nghiệp có bộ đệm thanh khoản nhất định, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể tổng nghĩa vụ vay ngắn hạn.
Điều đó không có nghĩa HPG đang gặp rủi ro thanh khoản tức thời. Tuy nhiên, thị trường sẽ cần theo dõi ba yếu tố:
Dư nợ vay có tiếp tục tăng sau khi Dung Quất 2 đi vào vận hành ổn định hay không.
Dòng tiền kinh doanh có đủ bù đắp nhu cầu vốn lưu động hay không.
Chi phí lãi vay tăng nhanh hơn lợi nhuận gộp hay không.
Trong 6 tháng đầu năm, dòng tiền từ hoạt động đầu tư của HPG âm khoảng 13.867 tỷ đồng. Riêng chi mua sắm, xây dựng tài sản cố định khoảng 12.193 tỷ đồng.
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang đạt gần 13.987 tỷ đồng, trong đó Dung Quất chiếm khoảng 9.624 tỷ đồng. Như vậy, gần 69% chi phí xây dựng cơ bản dở dang tập trung tại dự án này.
HPG đang ở giai đoạn đặc trưng của một chu kỳ đầu tư CAPEX lớn: doanh nghiệp đã bỏ ra lượng vốn rất lớn để mở rộng công suất, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào tốc độ tiêu thụ sản phẩm và mức biên lợi nhuận.
Nếu HRC và thép chất lượng cao được tiêu thụ tốt, Dung Quất 2 sẽ giúp:
Tăng doanh thu.
Cải thiện vị thế thị trường.
Tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị cao.
Phân bổ chi phí cố định trên sản lượng lớn hơn.
Cải thiện lợi nhuận khi công suất vận hành ổn định.
Ngược lại, nếu giá HRC đi xuống, HPG có thể phải đối mặt đồng thời với công suất lớn, hàng tồn kho cao, nợ vay tăng và chi phí khấu hao lớn hơn.
HPG được đưa vào nhóm Mid Cap của FTSE All-World cùng một số cổ phiếu vốn hóa lớn khác khi thị trường kỳ vọng vào câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán của Việt Nam.
Các ước tính về dòng vốn tiềm năng vào HPG hiện khá chênh lệch:
| Kịch bản ước tính | Dòng vốn tiềm năng |
|---|---|
| Kịch bản thận trọng | Khoảng 82,7 triệu USD |
| Giai đoạn đầu trong kịch bản thận trọng | Khoảng 8,3 triệu USD |
| Kịch bản cao hơn | Khoảng 142 triệu USD |
| Giai đoạn đầu trong kịch bản cao hơn | Khoảng 14,2 triệu USD |
Sự chênh lệch này xuất phát từ khác biệt về giả định vốn hóa, tỷ trọng HPG trong rổ chỉ số, quy mô tài sản của các quỹ và lộ trình phân bổ.
So với vốn hóa HPG khoảng 6,7 tỷ USD, dòng vốn 82,7–142 triệu USD tương đương khoảng 1,2–2,1% vốn hóa. Đây là con số đủ lớn để hỗ trợ thanh khoản trong từng thời điểm, nhưng chưa đủ để bảo đảm giá cổ phiếu tăng liên tục.
Dòng tiền FTSE cũng có thể được giải ngân theo nhiều giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Vì vậy, thị trường có thể phản ánh trước một phần kỳ vọng, sau đó điều chỉnh nếu lượng mua thực tế thấp hơn dự báo.
Các mức giá mục tiêu gần đây dao động từ 30.000 đến 35.900 đồng/cổ phiếu:
| Mức giá mục tiêu | Dư địa so với giá 21.800 đồng |
|---|---|
| 30.000 đồng | Khoảng 37,6% |
| 32.700 đồng | Khoảng 50% |
| 33.800 đồng | Khoảng 55% |
| 35.900 đồng | Khoảng 64,7% |
Khoảng cách lớn giữa thị giá và giá mục tiêu cho thấy nhiều công ty chứng khoán vẫn nhìn thấy tiềm năng tăng trưởng dài hạn của HPG. Nhưng các mô hình định giá cổ phiếu này không thể được hiểu là mức tăng chắc chắn, vì mỗi báo cáo sử dụng giả định khác nhau.
Một số công ty chứng khoán dựa trên:
P/E mục tiêu năm 2027 khoảng 10 lần.
P/B mục tiêu khoảng 1,56 lần.
Lợi nhuận năm 2026 khoảng 26.000–27.500 tỷ đồng.
Doanh thu năm 2026 khoảng 204.000–221.600 tỷ đồng.
Sản lượng HRC cả năm khoảng 6,6–6,7 triệu tấn.
Điểm cần chú ý là một số dự báo lợi nhuận năm 2026 đã bao gồm khoản thu nhập từ Phố Nối. Nếu loại bỏ khoản này, mức P/E thực tế trên lợi nhuận hoạt động cốt lõi có thể cao hơn so với con số nhìn thấy trên báo cáo.
Do đó, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “HPG có rẻ hay không”, mà là:
Nhà đầu tư đang trả mức giá hiện tại cho lợi nhuận đã xảy ra, hay cho khả năng Hòa Phát duy trì lợi nhuận 26.000–27.500 tỷ đồng trong các năm tiếp theo?
Kịch bản này xảy ra nếu:
Sản lượng quý III tăng 5–8% so với quý II.
HRC duy trì quanh vùng giá có lợi cho nhà sản xuất.
Giá quặng sắt giảm nhanh hơn giá than luyện cốc tăng.
Dung Quất 2 tiếp tục nâng tỷ lệ vận hành.
Nhu cầu thép xây dựng phục hồi.
Dòng vốn FTSE thực tế bám sát các ước tính cao.
Trong trường hợp đó, lợi nhuận quý III có thể tiến gần vùng 6.000–6.500 tỷ đồng như một số dự báo. Giá HPG có thể tiếp tục được hỗ trợ bởi kỳ vọng lợi nhuận và định giá mục tiêu 30.000–35.900 đồng.
Kịch bản cơ sở là lợi nhuận vẫn tăng nhưng biên lợi nhuận hạ nhiệt trong nửa cuối năm. Sản lượng HRC tiếp tục cải thiện, nhưng giá bán giảm hoặc chi phí than luyện cốc tăng khiến biên gộp thấp hơn quý II.
Trong trường hợp này, HPG vẫn có khả năng hoàn thành kế hoạch lợi nhuận năm, nhưng thị trường sẽ đòi hỏi bằng chứng rõ hơn về dòng tiền và lợi nhuận lõi trước khi định giá lại cổ phiếu.
Rủi ro lớn nhất xuất hiện nếu giá HRC giảm mạnh, nhu cầu trong nước yếu và chi phí lãi vay tiếp tục tăng. Khi đó, công suất mới có thể trở thành áp lực nếu sản lượng tăng nhưng lợi nhuận trên mỗi tấn thép giảm.
Dòng vốn FTSE cũng có thể không tạo ra tác động như kỳ vọng nếu phần lớn dòng tiền đã được phản ánh trước vào giá hoặc các quỹ phân bổ chậm hơn dự kiến.
Trong ngắn và trung hạn, yếu tố quyết định HPG không phải riêng FTSE hay một phiên mua ròng của khối ngoại. Ba biến số quan trọng hơn là:
Biên lợi nhuận trên mỗi tấn thép, đặc biệt là HRC.
Khả năng duy trì sản lượng và tiêu thụ công suất Dung Quất 2.
Tốc độ tăng nợ vay và chi phí lãi vay so với lợi nhuận hoạt động.
Nếu HPG duy trì được sản lượng cao, biên lợi nhuận không giảm mạnh và nợ vay bắt đầu ổn định, câu chuyện tăng trưởng sẽ trở nên thuyết phục hơn.
Ngược lại, nếu lợi nhuận giảm sau khi loại bỏ khoản thu nhập từ Phố Nối, trong khi nợ vay và chi phí vốn tiếp tục tăng, khoảng cách giữa giá mục tiêu và thị giá có thể không chuyển hóa ngay thành mức tăng thực tế.
HPG là mã cổ phiếu của CTCP Tập đoàn Hòa Phát, doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất Việt Nam và thuộc nhóm có công suất lớn nhất Đông Nam Á.
Các động lực chính gồm sản lượng HRC tăng, Dung Quất 2 mở rộng công suất, nhu cầu thép trong nước phục hồi, biện pháp phòng vệ thương mại và khả năng HPG được hưởng lợi từ dòng vốn FTSE.
Không hoàn toàn. Mảng thép vẫn đóng góp khoảng 68% lợi nhuận 6 tháng, nhưng lợi nhuận bất động sản cũng đóng góp khoảng 28%, trong đó có ảnh hưởng từ giao dịch Phố Nối.
Không. Khối ngoại mua ròng có thể hỗ trợ thanh khoản và tâm lý thị trường, nhưng giá cổ phiếu vẫn phụ thuộc vào lợi nhuận, biên gộp, định giá và xu hướng thị trường chung.
Dung Quất 2 giúp Hòa Phát tăng công suất, mở rộng sản lượng HRC và nâng tỷ trọng thép chất lượng cao. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng tiêu thụ sản lượng mới với biên lợi nhuận phù hợp.
Các rủi ro chính gồm giá HRC giảm, giá nguyên liệu tăng, chi phí lãi vay cao, nhu cầu thép yếu, công suất mới hấp thụ chậm và lợi nhuận bất thường không lặp lại.
HPG đang có nền tảng tăng trưởng tốt hơn nhờ sản lượng thép và HRC tăng mạnh, Dung Quất 2 từng bước nâng công suất và kết quả kinh doanh 6 tháng vượt xa kế hoạch theo tiến độ thời gian.
Tuy nhiên, chất lượng lợi nhuận cần được nhìn kỹ hơn. Lợi nhuận từ hoạt động thép đang cải thiện, nhưng khoản thu nhập từ Phố Nối đã nâng đáng kể kết quả hợp nhất. Trong khi đó, nợ vay gần 100.000 tỷ đồng, chi phí lãi vay tăng nhanh và dòng vốn đầu tư lớn khiến HPG cần duy trì biên lợi nhuận cao để bảo vệ tăng trưởng.
Vì vậy, chỉ báo quan trọng nhất trong các quý tới không phải là một phiên khối ngoại mua ròng, mà là khả năng HPG biến công suất Dung Quất 2 thành dòng tiền và lợi nhuận lõi bền vững.