Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ US30, US100 và US500
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी O‘zbekcha Қазақша

Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ US30, US100 và US500

Tác giả: Thuỳ Linh

Đăng vào: 2026-09-08   
Cập nhật vào: 2026-09-08

Hoạt động giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ cho phép nhà giao dịch tiếp cận biến động của một nhóm cổ phiếu thông qua các chuẩn tham chiếu như S&P 500, Nasdaq-100 và Dow Jones, thay vì phải phân tích và giao dịch từng doanh nghiệp riêng lẻ. Mỗi chỉ số phản ánh một phân khúc khác nhau của thị trường Mỹ, vì vậy mức độ nhạy với lãi suất, lợi nhuận doanh nghiệp, dòng vốn và chu kỳ kinh tế cũng không giống nhau.


Điểm quan trọng là phân biệt bản thân chỉ số với công cụ dùng để giao dịch. Nhà đầu tư không mua trực tiếp S&P 500 hay Dow Jones mà tiếp cận biến động của chúng thông qua CFD, ETF, hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn. Tại EBC, ba CFD chỉ số Mỹ tiêu biểu gồm U30USD tham chiếu Dow Jones, NASUSD tham chiếu Nasdaq-100 và SPXUSD tham chiếu S&P 500.


Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ: Những điều cần biết trước khi bắt đầu


S&P 500 đại diện rộng cho phân khúc cổ phiếu vốn hóa lớn của Mỹ. Nasdaq-100 tập trung nhiều hơn vào các doanh nghiệp tăng trưởng và công nghệ, trong khi Dow Jones gồm 30 doanh nghiệp blue-chip và sử dụng phương pháp trọng số theo giá. Russell 2000 bổ sung góc nhìn về nhóm vốn hóa nhỏ.


Nhà giao dịch cũng cần lưu ý:


  • Chỉ số không phải tài sản có thể mua trực tiếp.

  • CFD, ETF và hợp đồng tương lai có cơ chế hoạt động khác nhau.

  • Đòn bẩy có thể làm tăng hiệu quả sử dụng vốn nhưng đồng thời khuếch đại biến động lợi nhuận và thua lỗ.

  • Fed, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ, CPI, PCE, NFP, tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp là những động lực quan trọng.

  • Chênh lệch giá, giá trị mỗi điểm, quy mô hợp đồng, chi phí qua đêm và điều chỉnh cổ tức đều ảnh hưởng đến kết quả giao dịch.

  • Không nên đánh giá US30, US100 hay US500 bằng số điểm tuyệt đối.


Mức điểm của một chỉ số chủ yếu phản ánh phương pháp tính và số chia chỉ số. Vì vậy Dow Jones ở mức điểm cao hơn S&P 500 không có nghĩa Dow Jones "đắt" hơn.


Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ là gì?


Chỉ số chứng khoán Mỹ là gì?


Chỉ số chứng khoán là một chuẩn tham chiếu được xây dựng từ một nhóm cổ phiếu theo bộ quy tắc cụ thể. Các quy tắc này xác định doanh nghiệp nào được đưa vào, tỷ trọng của từng doanh nghiệp và cách chỉ số được duy trì theo thời gian.


S&P 500 sử dụng vốn hóa thị trường điều chỉnh theo lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Nasdaq-100 sử dụng phương pháp vốn hóa điều chỉnh với các giới hạn nhằm kiểm soát mức độ tập trung. Dow Jones sử dụng trọng số theo giá.


Nhà giao dịch kiếm lợi nhuận từ biến động chỉ số như thế nào?


Với CFD, nhà giao dịch có thể mở vị thế mua khi kỳ vọng giá tăng hoặc vị thế bán khi kỳ vọng giá giảm. Kết quả phụ thuộc vào:


  • số điểm biến động;

  • giá trị tiền của mỗi điểm;

  • quy mô vị thế;

  • tổng chi phí giao dịch.


Giao dịch CFD chỉ số không đồng nghĩa với sở hữu các cổ phiếu cấu thành chỉ số.


Cash index, CFD, ETF và hợp đồng tương lai khác nhau thế nào?


Cash index là giá trị chuẩn được tính toán từ các cổ phiếu thành phần. CFD là hợp đồng phản ánh biến động giá của tài sản tham chiếu, trong khi ETF là quỹ được niêm yết trên sàn. Để hiểu rõ cơ chế đòn bẩy và kỳ hạn, nhà đầu tư nên phân biệt rõ hợp đồng tương lai chỉ số và CFD chỉ số trước khi bắt đầu giao dịch thực tế.


Sự khác biệt này rất quan trọng vì hai sản phẩm cùng tham chiếu S&P 500 vẫn có thể có giá, chi phí và thời gian giao dịch khác nhau.


Các chỉ số chứng khoán Mỹ được giao dịch phổ biến

Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ

S&P 500 và US500


S&P 500 được thiết kế để đại diện cho 500 doanh nghiệp vốn hóa lớn đủ điều kiện của Mỹ. Chỉ số sử dụng vốn hóa thị trường điều chỉnh theo lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, vì vậy các doanh nghiệp có vốn hóa lớn thường có ảnh hưởng đáng kể hơn.


S&P 500 phù hợp để theo dõi diễn biến rộng của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn Mỹ. Tại EBC, CFD giao ngay tham chiếu chỉ số này có mã SPXUSD.


Nasdaq-100, NAS100 và US100


Nasdaq-100 tập hợp khoảng 100 doanh nghiệp phi tài chính lớn đủ điều kiện niêm yết trên Nasdaq. Chỉ số có tỷ trọng đáng kể ở nhóm tăng trưởng và công nghệ, nhưng không phải chỉ số công nghệ thuần túy.


Nasdaq-100 cũng khác Nasdaq Composite, vốn bao phủ một phạm vi chứng khoán rộng hơn nhiều.


Tại EBC, CFD tham chiếu Nasdaq-100 có mã NASUSD.


Dow Jones, DJIA và US30


Dow Jones Industrial Average gồm 30 doanh nghiệp blue-chip và sử dụng trọng số theo giá. Cổ phiếu có giá danh nghĩa cao hơn có thể tạo ảnh hưởng lớn hơn tới chỉ số, do đó khi tìm hiểu về giao dịch chỉ số Dow Jones US30, nhà đầu tư cần chú ý cơ chế tỷ trọng đặc biệt này.


Tại EBC, CFD giao ngay tham chiếu Dow Jones có mã U30USD.


Russell 2000 và US2000


Russell 2000 đại diện cho phân khúc vốn hóa nhỏ của thị trường Mỹ. Chỉ số thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe của nhóm doanh nghiệp nhỏ, điều kiện tín dụng và độ rộng thị trường.


Rebalancing và cấu trúc chỉ số ảnh hưởng thế nào đến giao dịch?


Thành phần chỉ số không cố định vĩnh viễn. Trọng số hoặc doanh nghiệp cấu thành có thể thay đổi thông qua quá trình cân bằng lại, tái cấu trúc chỉ số hoặc các sự kiện doanh nghiệp.


Khi các quỹ bám sát chỉ số điều chỉnh danh mục theo thay đổi của chuẩn tham chiếu, khối lượng giao dịch có thể tăng đáng kể. Tuy nhiên, dòng tiền liên quan đến cân bằng lại không nên được xem như một tín hiệu tăng hoặc giảm độc lập.


Độ tập trung cũng rất quan trọng. Một chỉ số vốn hóa có thể tăng mạnh nhờ một số cổ phiếu lớn trong khi phần lớn cổ phiếu thành phần đi ngang hoặc giảm. Vì vậy, nhà giao dịch nên kết hợp biến động chỉ số với độ rộng thị trường.


US30, US100 và US500 khác nhau như thế nào?


Tiêu chí US30 US100/NAS100 US500
Chỉ số tham chiếu Dow Jones Nasdaq-100 S&P 500
Thành phần 30 công ty Khoảng 100 công ty 500 công ty
Phương pháp trọng số Theo giá Vốn hóa điều chỉnh Vốn hóa điều chỉnh theo lượng tự do chuyển nhượng
Đặc điểm chính Blue-chip Tập trung tăng trưởng cao hơn Phân khúc vốn hóa lớn rộng hơn
Mã tại EBC U30USD NASUSD SPXUSD


Ba chỉ số có thể biến động khác nhau trong cùng một phiên vì tỷ trọng ngành và doanh nghiệp không giống nhau. Một cổ phiếu tăng 5% có thể đóng góp rất khác vào Dow Jones, Nasdaq-100 và S&P 500, dẫn tới sự phân kỳ hiệu suất giữa S&P 500 và Nasdaq 100 qua từng chu kỳ kinh tế và môi trường lãi suất.


Khi so sánh rủi ro, nên ưu tiên tỷ lệ biến động, ATR, độ biến động thực tế và giá trị tiền trên mỗi điểm thay vì chỉ nhìn số điểm tăng giảm.


Các cách giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ


Giao dịch CFD chỉ số


CFD cho phép tiếp cận biến động tăng và giảm của chỉ số mà không cần sở hữu cổ phiếu cơ sở. Nhà giao dịch có thể sử dụng ký quỹ để quản lý quy mô vị thế phù hợp với chiến lược.


EBC cung cấp các CFD chỉ số Mỹ như U30USD, NASUSD và SPXUSD trên nền tảng giao dịch, giúp nhà giao dịch tiếp cận ba chuẩn tham chiếu lớn của thị trường Mỹ trong cùng một hệ sinh thái.


ETF chỉ số


ETF phù hợp với nhà đầu tư muốn tiếp cận một chỉ số thông qua sản phẩm được niêm yết trên sàn. Các yếu tố cần xem xét gồm phí quản lý, độ lệch so với chỉ số tham chiếu và thanh khoản.


Hợp đồng tương lai chỉ số


Hợp đồng tương lai S&P 500, Nasdaq và Dow Jones được chuẩn hóa và giao dịch trên thị trường tập trung. Các phiên bản E-mini và Micro E-mini giúp mở rộng lựa chọn về quy mô hợp đồng.


Quyền chọn chỉ số


Quyền chọn cung cấp cấu trúc lợi nhuận bất đối xứng thông qua giá thực hiện, phí quyền chọn và ngày đáo hạn. Đây là công cụ có tính linh hoạt cao nhưng đòi hỏi hiểu biết sâu hơn về biến động và định giá.


Vì sao giá CFD hoặc hợp đồng tương lai khác cash index?


Cash index là giá trị được tính toán chứ không phải một sổ lệnh có thể mua bán trực tiếp. Vì vậy CFD và hợp đồng tương lai có thể giao dịch ở mức khác với cash index.


Chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai và chỉ số giao ngay được gọi là basis:


Basis = Giá hợp đồng tương lai − Giá chỉ số giao ngay


Giá trị hợp lý của hợp đồng tương lai chịu ảnh hưởng chủ yếu từ lãi suất, cổ tức kỳ vọng và thời gian còn lại tới đáo hạn:


Giá trị hợp lý ≈ Chỉ số giao ngay + Chi phí tài trợ − Cổ tức kỳ vọng


Khi tới gần ngày đáo hạn, basis thường thu hẹp khi giá hợp đồng tương lai hội tụ với mức thanh toán tham chiếu.


Cách giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ từng bước

Giao dịch US30 US100 US500

1. Xác định luận điểm thị trường


Nasdaq-100 có thể phù hợp với góc nhìn tập trung hơn vào tăng trưởng và lãi suất. S&P 500 phù hợp với góc nhìn rộng về cổ phiếu vốn hóa lớn. Dow Jones tập trung vào blue-chip, trong khi Russell 2000 phản ánh nhiều hơn nhóm vốn hóa nhỏ.


2. Chọn sản phẩm giao dịch


Lựa chọn CFD, ETF hay hợp đồng tương lai dựa trên thời gian nắm giữ, quy mô vốn, yêu cầu ký quỹ và cấu trúc chi phí.


3. Xác định trạng thái thị trường


Phân biệt thị trường đang:


  • hình thành xu hướng;

  • đi ngang;

  • co hẹp biến động;

  • mở rộng biến động;

  • chịu tác động của sự kiện kinh tế.


4. Phân tích kỹ thuật và bối cảnh vĩ mô


Kết hợp cấu trúc giá, hỗ trợ và kháng cự, đường trung bình, động lượng và biến động với lịch kinh tế.


Các công cụ phân tích và lịch kinh tế của EBC có thể hỗ trợ theo dõi những sự kiện quan trọng như CPI, PCE, NFP, FOMC, GDP và PMI. Việc nắm rõ CPI vs PCE: chỉ số nào tác động mạnh hơn đến lãi suất Fed sẽ giúp trader dự đoán chính xác hơn phản ứng tức thì của thị trường.


5. Xác định điểm vào, cắt lỗ và mục tiêu


Trình tự hợp lý là:


Luận điểm → Mức làm mất hiệu lực → Cắt lỗ → Mục tiêu → Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro → Điểm vào


6. Tính quy mô vị thế


Số lot = Số tiền chấp nhận rủi ro / (Khoảng cách cắt lỗ × Giá trị mỗi điểm trên một lot)


Cách tiếp cận này giúp quy mô vị thế được quyết định bởi mức rủi ro, thay vì bởi mức đòn bẩy tối đa.


Giờ giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ


Phiên cơ sở của NYSE và Nasdaq diễn ra theo giờ New York. Khi quy đổi giờ giao dịch chứng khoán Mỹ sang giờ Việt Nam, trader cần lưu ý sự thay đổi giữa giờ mùa hè và giờ tiêu chuẩn của Mỹ để nắm bắt đúng thời điểm mở phiên sôi động nhất.


CFD và hợp đồng tương lai có thể tiếp tục biến động ngoài phiên cổ phiếu cơ sở vì quá trình hình thành giá vẫn diễn ra trên thị trường phái sinh.


Thanh khoản và biến động thường tăng quanh thời điểm thị trường Mỹ mở cửa, các dữ liệu kinh tế quan trọng được công bố và giai đoạn cuối phiên.


Trên EBC, nhà giao dịch có thể kiểm tra giờ giao dịch và điều kiện của từng mã trực tiếp trên nền tảng trước khi xây dựng kế hoạch giao dịch.


Điều gì làm US30, US100 và US500 tăng hoặc giảm?


Fed và lãi suất


Kỳ vọng chính sách tiền tệ ảnh hưởng tới chi phí vốn và định giá cổ phiếu. Các doanh nghiệp tăng trưởng thường nhạy hơn với thay đổi của lãi suất chiết khấu.


Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ


Lợi suất tăng làm thay đổi chi phí cơ hội nắm giữ cổ phiếu và có thể gây áp lực lên những doanh nghiệp có kỳ vọng dòng tiền xa trong tương lai. Đây chính là lý do thực tế giải thích vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ tăng gây áp lực lên Nasdaq mạnh mẽ hơn so với các nhóm cổ phiếu giá trị.


CPI, PCE và lạm phát


Chuỗi tác động thường diễn ra theo hướng:


Lạm phát → Kỳ vọng Fed → Lợi suất trái phiếu → Định giá cổ phiếu → Chỉ số


NFP và thị trường lao động


Dữ liệu lao động mạnh có thể hỗ trợ triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp nhưng đồng thời làm thay đổi kỳ vọng lãi suất. Vì vậy dữ liệu kinh tế tích cực không phải lúc nào cũng tạo phản ứng tăng của chứng khoán.


Lợi nhuận doanh nghiệp


Kết quả kinh doanh và triển vọng của các doanh nghiệp có trọng số lớn có thể tạo ảnh hưởng đáng kể tới S&P 500 và Nasdaq-100.


Độ rộng thị trường


Một đợt tăng được hỗ trợ bởi nhiều cổ phiếu và nhiều ngành mang đặc điểm khác với một đợt tăng chỉ dựa vào vài cổ phiếu vốn hóa lớn.


VIX


Chỉ số biến động VIX phản ánh mức dao động kỳ vọng khoảng 30 ngày của S&P 500 dựa trên quyền chọn SPX. Đây là thước đo tâm lý sợ hãi của thị trường chứ không phải công cụ dự báo chắc chắn hướng đi giá tuyệt đối.


Spread, lot, margin và chi phí giao dịch chỉ số Mỹ


Chi phí giao dịch cần được đánh giá tương đối với khoảng cắt lỗ và lợi nhuận kỳ vọng.


Có thể sử dụng:


Chênh lệch giá / Khoảng cách cắt lỗ



Tổng chi phí / Lợi nhuận kỳ vọng


Lợi nhuận hoặc thua lỗ của vị thế có thể tính theo:


Kết quả = Số điểm biến động × Giá trị mỗi điểm trên một lot × Số lot


Ký quỹ không phải mức rủi ro nên chấp nhận. Quy mô vị thế vẫn cần được xác định từ vốn, mức cắt lỗ và số tiền chấp nhận rủi ro.


Đối với CFD chỉ số, điều chỉnh cổ tức phản ánh tác động của cổ tức từ các cổ phiếu thành phần lên chỉ số tham chiếu. EBC cung cấp thông tin điều chỉnh cổ tức cho các sản phẩm chỉ số liên quan để nhà giao dịch có thể chủ động theo dõi khi quản lý vị thế.


Các chiến lược giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ phổ biến

Chỉ số chứng khoán Mỹ CFD

Giao dịch theo xu hướng


Sử dụng cấu trúc đỉnh đáy, đường trung bình và động lượng để xác định hướng thị trường.


Giao dịch phá vỡ


Theo dõi đỉnh đáy phiên, hỗ trợ kháng cự, vùng tích lũy và phạm vi mở cửa.


Giao dịch trong vùng giá


Phù hợp hơn khi thị trường cân bằng và chưa hình thành xu hướng mạnh.


Giao dịch trong ngày và giao dịch ngắn hạn


Cần đặc biệt quan tâm tới thanh khoản, chênh lệch giá, thời điểm giao dịch và biến động.


Giao dịch theo dòng lệnh


Công cụ Order Flow của EBC cho phép áp dụng kỹ thuật order flow trading để theo dõi các yếu tố như khối lượng, Delta, Volume Profile và cấu trúc dòng lệnh, giúp bổ sung thêm góc nhìn sâu sắc về hành vi mua bán và các vùng thanh khoản lớn.


Order Flow phát huy giá trị tốt nhất khi được kết hợp với cấu trúc giá, vị trí thị trường, thời gian giao dịch và bối cảnh xu hướng.


Cách quản lý rủi ro khi giao dịch chỉ số Mỹ


Quản trị rủi ro nên đi theo trình tự:


Vốn → Mức rủi ro → Khoảng cách cắt lỗ → Quy mô vị thế


Khi biến động tăng, khoảng cắt lỗ hợp lý có thể rộng hơn. Nếu giữ nguyên mức rủi ro bằng tiền, quy mô vị thế cần giảm tương ứng.


Nhà giao dịch cũng nên theo dõi tương quan. Mua đồng thời US30, US100 và US500 không nhất thiết tạo ra ba nguồn rủi ro độc lập vì các chỉ số cùng chịu ảnh hưởng từ thị trường cổ phiếu Mỹ.


Tỷ lệ thắng cũng không đủ để đánh giá chất lượng chiến lược:


Kỳ vọng = Tỷ lệ thắng × Lợi nhuận trung bình − Tỷ lệ thua × Thua lỗ trung bình


Bên cạnh tỷ lệ thắng, nên theo dõi mức sụt giảm tối đa, chỉ số Profit Factor, Sharpe Ratio và đường cong vốn. Hệ thống phân tích tài khoản của EBC hỗ trợ nhiều chỉ số hiệu suất này, giúp quá trình đánh giá chiến lược có cấu trúc rõ ràng hơn.


Những sai lầm thường gặp khi giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ


Các lỗi đáng chú ý gồm:


  • nhầm Nasdaq-100 với Nasdaq Composite;

  • coi Nasdaq-100 là chỉ số công nghệ thuần túy;

  • nhầm chỉ số với CFD hoặc hợp đồng tương lai;

  • so sánh rủi ro chỉ bằng số điểm;

  • cho rằng mức điểm cao đồng nghĩa chỉ số đắt;

  • sử dụng quy mô vị thế vượt quá mức rủi ro đã định;

  • bỏ qua thông số hợp đồng;

  • không phân biệt cash index với CFD hoặc hợp đồng tương lai;

  • giao dịch quanh CPI, NFP hoặc FOMC mà không chuẩn bị cho biến động;

  • mở nhiều vị thế trên các chỉ số có tương quan cao;

  • chỉ đánh giá chiến lược bằng tỷ lệ thắng;

  • kiểm thử chiến lược nhưng bỏ qua chi phí giao dịch.


Chỉ số chứng khoán Mỹ nào phù hợp với nhà giao dịch?


US500 phù hợp với góc nhìn rộng hơn về nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn của Mỹ.


US100/NAS100 phù hợp với người muốn tập trung hơn vào các doanh nghiệp tăng trưởng và công nghệ liên quan.


US30 phù hợp với việc theo dõi 30 doanh nghiệp blue-chip theo phương pháp trọng số giá.


Russell 2000 bổ sung góc nhìn về doanh nghiệp vốn hóa nhỏ và độ rộng của thị trường.


Không có chỉ số tốt nhất cho mọi chiến lược. Sự lựa chọn nên dựa trên luận điểm thị trường, khung thời gian, mức biến động, chi phí giao dịch và phương pháp quản trị rủi ro.


Checklist trước khi giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ


Trước mỗi giao dịch, nên kiểm tra:


  • đang giao dịch CFD, ETF hay hợp đồng tương lai;

  • đúng mã sản phẩm;

  • giá trị mỗi điểm và quy mô hợp đồng;

  • mức ký quỹ;

  • giờ giao dịch;

  • xu hướng hoặc trạng thái thị trường;

  • dữ liệu kinh tế sắp công bố;

  • điểm làm mất hiệu lực của nhận định;

  • mức cắt lỗ;

  • số tiền chấp nhận rủi ro;

  • mức tương quan với các vị thế khác;

  • tổng chi phí giao dịch.


Câu hỏi thường gặp về giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ


US30, US100 và US500 là gì?


US30 thường được dùng để tham chiếu Dow Jones, US100 hoặc NAS100 thường tham chiếu Nasdaq-100, còn US500 thường tham chiếu S&P 500. Tên và mã cụ thể có thể khác nhau giữa các nền tảng giao dịch.


US100 có phải Nasdaq không?


US100 thường tham chiếu Nasdaq-100, không phải Nasdaq Composite. Nasdaq-100 tập trung vào nhóm doanh nghiệp phi tài chính lớn đủ điều kiện trên Nasdaq, trong khi Nasdaq Composite bao phủ phạm vi rộng hơn.


Có thể mua trực tiếp S&P 500 không?


Không thể mua bản thân chỉ số. Nhà đầu tư tiếp cận S&P 500 thông qua các sản phẩm như ETF, CFD, hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.


EBC sử dụng mã nào cho các chỉ số Mỹ chính?


EBC sử dụng U30USD cho Dow Jones, NASUSD cho Nasdaq-100 và SPXUSD cho S&P 500 trong nhóm Index Spot CFD.


Vì sao giá CFD khác giá chỉ số trên một nguồn dữ liệu khác?


Sự khác biệt có thể xuất phát từ loại sản phẩm, cơ chế định giá, phiên giao dịch, chênh lệch mua bán và mối quan hệ giữa cash index với thị trường phái sinh.


Cần bao nhiêu vốn để giao dịch chỉ số Mỹ?


Không có một mức vốn chung cho mọi nhà giao dịch. Quy mô phù hợp phụ thuộc vào sản phẩm, giá trị mỗi điểm, khoảng cắt lỗ, yêu cầu ký quỹ và mức rủi ro được xác định trước.


VIX tăng có nghĩa S&P 500 chắc chắn giảm không?


Không. VIX phản ánh mức biến động kỳ vọng của S&P 500 chứ không dự báo chắc chắn hướng tăng hoặc giảm của chỉ số.


Kết luận


Giao dịch chỉ số chứng khoán Mỹ đòi hỏi hiểu rõ cả cấu trúc của chỉ số lẫn cơ chế của sản phẩm giao dịch. US30, US100 và US500 khác nhau về thành phần, phương pháp trọng số và độ nhạy với các yếu tố thị trường. Một quyết định giao dịch có chất lượng cần xác định đúng chuẩn tham chiếu, trạng thái thị trường, quy mô vị thế, chi phí và mức rủi ro. Với EBC, U30USD, NASUSD và SPXUSD cung cấp khả năng tiếp cận trực tiếp ba chỉ số lớn của Mỹ trong một hệ thống giao dịch thống nhất.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.